VINH LONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vĩnh Long
36
进口笔数
0
出口笔数
$18.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100597566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P668QF |
| 成立日期 | 1994-06-17 |
| 联系地址 | Số 531 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 531 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842438271750 |
| 传真 | 8772279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $10.62M |
| 印度尼西亚 | 8 | $4.27M |
| 马来西亚 | 5 | $3.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 18 | $10.31M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | 4 | $2.15M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| ROCKY GLOBAL INVESTMENT LTD | 中国 | 4 | $1.95M | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONG KONG BOMING TRADE CO LTD | 中国香港 | 2 | $962.2K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| WUCHAN ZHONGDA FORTUNE LINK INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | 2 | $747.6K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| SHINEYOND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $602.4K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 1 | $563.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $321.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| LIUZHOU IRON & STEEL CO LTD | 中国 | 2 | $264.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $260.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 印度尼西亚 | $534.4K |
| 2024-06-13 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 马来西亚 | $593.4K |
| 2024-06-03 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 马来西亚 | $591.8K |
| 2024-05-31 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 马来西亚 | $589.1K |
| 2024-05-27 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 马来西亚 | $591.2K |
| 2024-03-27 | 热轧钢卷 | ROCKY GLOBAL INVESTMENT LTD | 中国 | $48.9K |
| 2024-03-27 | 10mm以上热轧钢卷 | ROCKY GLOBAL INVESTMENT LTD | 中国 | $97.0K |
| 2024-03-27 | 热轧钢卷 | ROCKY GLOBAL INVESTMENT LTD | 中国 | $48.1K |
| 2024-03-27 | 热轧钢卷 | ROCKY GLOBAL INVESTMENT LTD | 中国 | $436.5K |
| 2024-03-20 | 10mm以上热轧钢卷 | HONG KONG BOMING TRADE CO LTD | 中国 | $94.0K |