Gi Han Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他马赛克块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Gi Han
49
进口笔数
0
出口笔数
$824.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311373967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGCU8FP |
| 成立日期 | 2011-11-29 |
| 联系地址 | 218/23 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GI HAN |
| 企业英文名称 | GI HAN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84977843653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $532.3K |
| 泰国 | 8 | $292.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 38 | $501.2K | 其他马赛克块、玻璃马赛克 |
| Sonite Innovative Surfaces Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $175.2K | 塑料地板、塑料家用制品 |
| Keratiles Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $117.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、精加工陶瓷 |
| Foshan Global Bridge Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 玻璃马赛克、其他切割石制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Fly Up Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1 |