Trung Loi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG LợI

41
进口笔数
0
出口笔数
$410.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $698 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $826 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $382 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $999 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $698 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $826 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $382 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $999 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302954154
企查查编码QVNGSPRR9V
成立日期2003-05-09
联系地址628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG LỢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话02836202681
邮箱info@trungloi.com
官网www.trungloi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
852190非磁带视频设备
851762通信设备
852990通信设备零件
847170存储单元
850440静止变流器
851810麦克风及支架
851829未装壳扬声器
852290其他录音设备零件
852359其他半导体介质

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$330.8K
日本1$42.2K
中国11$33.1K
中国香港2$4.1K
牙买加1$338

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IDIS Co., Ltd.韩国29$329.8K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Ikegawa Co., Ltd.日本1$42.5K其他电子IC、存储单元
ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK德国1$26.0K非磁带视频设备、其他电视摄像机
ABETECHS GmbH德国2$5.2K其他电视摄像机、非磁带视频设备
AXXONSOFT HONG KONG LTD中国香港2$4.1K其他半导体介质
SPON Communications Co., Ltd.中国2$1.1K音频放大器、麦克风及支架
Pittasoft Co., Ltd.韩国1$698其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Shenzhen Sunell Technology Corp.中国1$382其他电视摄像机、钢铁螺钉螺栓
IDIS Co., Ltd.韩国3$375其他电视摄像机、非磁带视频设备
ABETECHS GmbH德国1$293其他电视摄像机、其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非磁带视频设备ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK中国$386
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK韩国$180
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK韩国$180
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK中国$7.6K
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK中国$978
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK中国$2.4K
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK中国$1.3K
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK中国$1.3K
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK中国$7.6K
2026-04-21其他电视摄像机ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK中国$978

相关企业 · 同类产品

Trung Loi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →