Trung Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG LợI
41
进口笔数
0
出口笔数
$410.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302954154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSPRR9V |
| 成立日期 | 2003-05-09 |
| 联系地址 | 628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02836202681 |
| 邮箱 | info@trungloi.com |
| 官网 | www.trungloi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $330.8K |
| 日本 | 1 | $42.2K |
| 中国 | 11 | $33.1K |
| 中国香港 | 2 | $4.1K |
| 牙买加 | 1 | $338 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDIS Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $329.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Ikegawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.5K | 其他电子IC、存储单元 |
| ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 德国 | 1 | $26.0K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| ABETECHS GmbH | 德国 | 2 | $5.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| AXXONSOFT HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $4.1K | 其他半导体介质 |
| SPON Communications Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Pittasoft Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $698 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Sunell Technology Corp. | 中国 | 1 | $382 | 其他电视摄像机、钢铁螺钉螺栓 |
| IDIS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $375 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ABETECHS GmbH | 德国 | 1 | $293 | 其他电视摄像机、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非磁带视频设备 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 中国 | $386 |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 韩国 | $180 |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 韩国 | $180 |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 中国 | $978 |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | ABETECHS GMBH STEINHOF 39 D-40699 ERKRATH C/O WHG LAGERLOGISTIK | 中国 | $978 |