Tuan Giang Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
438
出口笔数
$0
进口金额
$13.56M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801278286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH9R763 |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số nhà 87 đường Bạch Đằng, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TUẤN GIANG HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 87 đường Bạch Đằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 680410 | 磨石 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 438 | $13.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $10.65M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 335 | $2.89M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 绘图仪器 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-27 | 磨石 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-27 | 塑料管 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-27 | 不锈钢焊管 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-27 | 其他硫化橡胶制品 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-27 | 合成纤维手套 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-07-27 | 磨石 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-27 | 手动印章及印刷装置 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |