Tuan Giang Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
438
出口笔数
$0
进口金额
$13.56M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801278286
企查查编码QVNAH9R763
成立日期2019-01-29
联系地址Số nhà 87 đường Bạch Đằng, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TUẤN GIANG HD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 87 đường Bạch Đằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
392329非乙烯塑料袋
401699其他硫化橡胶制品
850680其他原电池
680410磨石
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南438$13.56M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南101$10.65M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南335$2.89M其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南1$3.8K塑料卷轴、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南1$3.8K增塑PVC混合物、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27绘图仪器Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-27磨石Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$249
2026-07-27塑料管Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$147
2026-07-27其他钢铁制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$53
2026-07-27非螺纹垫圈Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-27不锈钢焊管Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-07-27其他硫化橡胶制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-07-27合成纤维手套Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$133
2026-07-27磨石Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-27手动印章及印刷装置Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$297

相关企业 · 同类产品

Tuan Giang Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →