Asinco Automation Solution & Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG Và THIếT Bị CôNG NGHIệP ASINCO
68
进口笔数
0
出口笔数
$680.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104917288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8NX21B |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | Số nhà TT7A-17, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ASINCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà TT7A-17, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84888382396 |
| 邮箱 | info@asinco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 59 | $557.7K |
| 意大利 | 16 | $48.6K |
| 斯洛文尼亚 | 32 | $45.6K |
| 德国 | 23 | $10.8K |
| 加拿大 | 5 | $7.9K |
| 芬兰 | 1 | $7.6K |
| 土耳其 | 1 | $1.3K |
| 印度 | 2 | $595 |
| 斯洛伐克 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0d8d8a2c8353fa4ad14aa5b37f11aea8 | 67 | $679.7K | ||
| 31 BUKIT BATOK CRESCENT #01 | 新加坡 | 1 | $683 | 电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $330 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $330 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $330 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $864 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $330 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $330 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $330 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $330 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $864 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $330 |