TVT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TVT
4
进口笔数
0
出口笔数
$25.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202199807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG2NWAW |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Xóm 5, Thôn Tân Thanh (tại nhà bà Nguyễn Thị Sớm), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TVT |
| 企业英文名称 | TVT TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Thanh (tại nhà bà Nguyễn Thị Sớm), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966277568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $25.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $25.3K | 阀门龙头、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 不锈钢管配件 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-03-14 | 不锈钢管配件 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-03-14 | 不锈钢管配件 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $404 |
| 2025-09-03 | 不锈钢管配件 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $301 |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $186 |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-03 | 阀门龙头 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2025-09-03 | 不锈钢管配件 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $334 |
| 2025-09-03 | 不锈钢管配件 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $722 |
| 2025-09-03 | 压力测量仪 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $102 |