Nguyen Huan Sports Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và XâY DựNG THể THAO NGUYêN HUâN
22
进口笔数
0
出口笔数
$79.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311940359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5HHQDU |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | Số 304/10 Bùi Đình Tuý, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THỂ THAO NGUYÊN HUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 304/10 Bùi Đình Tuý, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84765804029 |
| 邮箱 | nguyenhuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $79.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Enlio Import Co., Ltd. | 中国 | 14 | $48.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jiangsu Vivaturf Artificial Grass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 簇绒人造地毯、聚烯烃绳缆 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Wuxi Zhongcheng Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 自粘塑料卷、簇绒地毯 |
| Hebei Benow Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $360 |
| 2026-03-30 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $756 |
| 2026-01-12 | PVC单丝棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-12 | 自粘塑料卷 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $72 |
| 2026-01-12 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-04 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-04 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-07-04 | 自粘塑料卷 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-03-29 | 簇绒地毯 | WUXI ZHONGCHENG ARTIFICIAL TURF CO LTD | 中国 | $3 |