MINH THANH TRADING SERVICES INDUSTRIAL ELECTRICITY CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Công Nghiệp Minh Thành
6
进口笔数
9
出口笔数
$16.6K
进口金额
$598.2K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-11-06
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312887080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCR2KTX |
| 成立日期 | 2014-08-11 |
| 联系地址 | Số 22, đường số 6, Khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP MINH THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, đường số 6, Khu phố 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02837655273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845410 | 冶金转炉 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $5.6K |
| 法国 | 2 | $5.6K |
| 德国 | 2 | $3.3K |
| 土耳其 | 1 | $861 |
| 波兰 | 1 | $724 |
| 印度 | 2 | $235 |
| 新加坡 | 1 | $150 |
| 澳大利亚 | 1 | $91 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $479.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $113.3K |
| 越南 | 3 | $1.9K |
| 新加坡 | 2 | $1.2K |
| 菲律宾 | 2 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $575 |
| 泰国 | 1 | $573 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGRAND (S) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $13.0K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $3.3K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| STANDARD ACCESS SERVICES PTY LTD | 德国 | 1 | $322 | 无缝钢管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESMET STOLZ SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $591.3K | 谷物加工机零件、农用机械零件 |
| STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | 1 | $1.4K | 饲料制备机、农用机械零件 |
| STANDARD ACCESS SERVICE PTY LTD | 越南 | 1 | $651 | 其他钢铁制品 |
| Standard Access Service Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $575 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| 828 CABLE SYSTEM INC | 菲律宾 | 1 | $500 | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 衡器零件 | ACTEMIUM NANTES NUTRITION (ERESIS) | 法国 | $4.6K |
| 2025-11-10 | 8425机械零件 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11 |
| 2025-11-10 | 8425机械零件 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $138 |
| 2025-07-02 | 钢制编织带 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-07-02 | 钢绞线缆 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-07-02 | 钢绞线缆 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $11 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-07-02 | 钢制编织带 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $12 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | 828 CABLE SYSTEM INC | 菲律宾 | $500 |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $60 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2025-10-24 | 其他铝制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $27 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $34 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $67 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $298 |
| 2025-10-24 | 其他铝制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $16 |
| 2025-10-24 | 其他铝制品 | STANDARD ACCESS SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $15 |