Satatec Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Satatec
- 邮箱1
19
进口笔数
0
出口笔数
$180.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312412136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8W4G9G |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | 28/57 Đường số 18, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SATATEC |
| 企业英文名称 | SATATEC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/57 Đường số 18, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84838803916 |
| 邮箱 | satatec@gmail.com |
| 传真 | 0838803916 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $127.6K |
| 俄罗斯 | 13 | $52.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lightning Protection International | 澳大利亚 | 6 | $127.6K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Nord Konnekt | 俄罗斯 | 6 | $24.0K | 眼妆品、其他电路开关装置 |
| Noord Connect LLC | 俄罗斯 | 5 | $19.2K | 油漆溶剂、其他胶粘剂 |
| Noord Connect | 俄罗斯 | 2 | $9.3K | 其他胶粘剂、纺织增强橡胶管 |
| Noor Connect LLC | 俄罗斯 | 1 | $189 | 聚烯烃捆扎绳 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $391 |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $630 |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $881 |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $470 |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $460 |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $621 |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $982 |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $225 |
| 2024-12-16 | 纺织增强橡胶管 | NOORD CONNECT | 俄罗斯 | $1.0K |