Vina Royal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Hoàng Gia
339
进口笔数
0
出口笔数
$9.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102982330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U0WTH0 |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 40, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | VINA ROYAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 40, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842462965596 |
| 传真 | 0437368427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 339 | $9.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Tonwel Audio Equipments Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.83M | 未装壳扬声器、多扬声器箱体 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.58M | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Hubei Bestway Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.34M | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $702.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Xuchang Sanshun Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 38 | $639.5K | 织物基研磨粉、焊接机械 |
| Nantong Xingchen Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 34 | $470.4K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $469.7K | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $321.4K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Linyi Rongyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $226.0K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| Dongxing Qili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $207.9K | 其他粘合剂≤1kg、聚烯烃捆扎绳 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-27 | 其他粘合剂≤1kg | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-27 | 其他粘合剂≤1kg | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.0K |