Genco Pura Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GENCO PURA VIệT NAM

8
进口笔数
187
出口笔数
$78.9K
进口金额
$897.5K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-04进口 $15 · 1 笔出口 $20.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $30.4K · 7 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $28.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 5 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 10 笔2026-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $33.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-04进口 $15 · 1 笔出口 $20.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $30.4K · 7 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $28.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 5 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 10 笔2026-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $33.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0108317556
企查查编码QVNADATW9A
成立日期2018-06-11
联系地址Căn C.TT16-03, Dự án đầu tư xây dựng khu C, Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GENCO PURA VIỆT NAM
企业英文名称GENCO PURA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 655 Trần Nhân Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84916916888
邮箱duth.gpvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290960有机过氧化物

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂
290960有机过氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$78.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$402.9K
中国台湾27$126.6K
中国香港26$112.6K
AI24$94.5K
中国3$29.6K
新加坡3$21.7K
柬埔寨2$7.7K
萨摩亚2$7.3K
塞舌尔1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD中国香港7$78.8K有机过氧化物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Shanghai Tongfeng International Co., Ltd.中国1$15油漆颜料、染料颜料

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GENUINE ASIA LTD中国台湾18$93.6K加工牛马皮革、合成纤维缝纫线
FLOURISH THRIVE DEVELOPMENTS LTD TAIWAN BRANCH中国台湾8$76.3K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Elegant Dainty Corp. Corporation越南18$76.0K大理石子
Elegant Dainty Corp. CorporationAI17$71.8K大理石子
Genuine Asia Ltd.越南14$71.3K印刷标签、瓦楞纸箱
Ngoc Hung Footwear Co., Ltd.越南16$55.4K加工牛马皮革、鞋靴零件
Well Star Worldwide Co., Ltd.越南7$51.1K鞋靴零件、橡塑模具
Capital Concord Enterprise Ltd.中国12$36.8K硬挺纺织物、鞋靴零件
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD中国台湾7$23.5K聚氨酯纺织物、其他塑料片材
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南13$17.0K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09有机过氧化物FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD中国$17.6K
2025-10-28有机过氧化物FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD中国$9.0K
2025-05-21有机过氧化物FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD中国$9.5K
2025-03-31有机过氧化物FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD中国$14.3K
2025-02-18有机过氧化物FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD中国$19.0K
2024-12-06有机过氧化物FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD中国$4.8K
2024-11-21有机过氧化物FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD中国$4.8K
2024-04-19有机过氧化物SHANGHAI TONGFENG INTERNATIONAL中国$15

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22大理石子ELEGANT DAINITY CORP$4.2K
2026-04-15大理石子CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD柬埔寨$3.3K
2026-04-15大理石子JUN BO SHENG SHOE MATERIAL CO LTD柬埔寨$4.4K
2026-04-14大理石子NICE ELITE INTERNATIONAL LIMIT$3.3K
2026-04-14其他化学制剂NICE ELITE INTERNATIONAL LIMIT$19.2K
2026-04-08大理石子Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$4.0K
2026-04-08大理石子Capital Concord Enterprise Ltd.中国台湾$3.5K
2026-04-07其他化学制剂GREAT ASCENT TRADING LTD中国$7.3K
2026-04-06大理石子GENUINE ASIA LTD中国台湾$4.5K
2026-04-01有机过氧化物NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国$15.0K

相关企业 · 同类产品

Genco Pura Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →