Genco Pura Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GENCO PURA VIệT NAM
8
进口笔数
187
出口笔数
$78.9K
进口金额
$897.5K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108317556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADATW9A |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Căn C.TT16-03, Dự án đầu tư xây dựng khu C, Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENCO PURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GENCO PURA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 655 Trần Nhân Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84916916888 |
| 邮箱 | duth.gpvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290960 | 有机过氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $78.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $402.9K |
| 中国台湾 | 27 | $126.6K |
| 中国香港 | 26 | $112.6K |
| AI | 24 | $94.5K |
| 中国 | 3 | $29.6K |
| 新加坡 | 3 | $21.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $7.7K |
| 萨摩亚 | 2 | $7.3K |
| 塞舌尔 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 7 | $78.8K | 有机过氧化物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shanghai Tongfeng International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 油漆颜料、染料颜料 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENUINE ASIA LTD | 中国台湾 | 18 | $93.6K | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
| FLOURISH THRIVE DEVELOPMENTS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 8 | $76.3K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Elegant Dainty Corp. Corporation | 越南 | 18 | $76.0K | 大理石子 |
| Elegant Dainty Corp. Corporation | AI | 17 | $71.8K | 大理石子 |
| Genuine Asia Ltd. | 越南 | 14 | $71.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Ngoc Hung Footwear Co., Ltd. | 越南 | 16 | $55.4K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Well Star Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 7 | $51.1K | 鞋靴零件、橡塑模具 |
| Capital Concord Enterprise Ltd. | 中国 | 12 | $36.8K | 硬挺纺织物、鞋靴零件 |
| CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | 7 | $23.5K | 聚氨酯纺织物、其他塑料片材 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $17.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 有机过氧化物 | FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-10-28 | 有机过氧化物 | FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-05-21 | 有机过氧化物 | FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-03-31 | 有机过氧化物 | FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-02-18 | 有机过氧化物 | FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-12-06 | 有机过氧化物 | FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-21 | 有机过氧化物 | FOREVER (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-04-19 | 有机过氧化物 | SHANGHAI TONGFENG INTERNATIONAL | 中国 | $15 |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 大理石子 | ELEGANT DAINITY CORP | — | $4.2K |
| 2026-04-15 | 大理石子 | CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 大理石子 | JUN BO SHENG SHOE MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 大理石子 | NICE ELITE INTERNATIONAL LIMIT | — | $3.3K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | NICE ELITE INTERNATIONAL LIMIT | — | $19.2K |
| 2026-04-08 | 大理石子 | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 大理石子 | Capital Concord Enterprise Ltd. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-06 | 大理石子 | GENUINE ASIA LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 有机过氧化物 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.0K |