C Color Supply Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ C-COLOR
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108285209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC9N27X |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 116 phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ C-COLOR |
| 企业英文名称 | C-COLOR SUPPLY INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 61 phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0904773737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $9.8K |
| 中国台湾 | 2 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 其他塑料管材 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $34 |
| 2023-09-07 | 阀门龙头 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2023-09-07 | 过滤净化器零件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2023-09-07 | 静止变流器 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $116 |
| 2023-09-07 | 过滤净化器零件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2023-09-07 | 过滤净化器零件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-09-07 | 过滤净化器零件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $155 |
| 2023-09-07 | 过滤净化器零件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-09-07 | 过滤净化器零件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2023-09-07 | 其他塑料管材 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $26 |