Sunami Fruits & Vegetables Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RAU HOA QUả SUNAMI

2
进口笔数
83
出口笔数
$55.9K
进口金额
$3.45M
出口金额
2025-07-19
最近进口
2026-03-16
最近出口
1
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 4 笔2024-03进口 $33.7K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 4 笔2024-03进口 $33.7K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316721230
企查查编码QVN4K9M7UP
成立日期2021-02-26
联系地址Số 30/8 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RAU HOA QUẢ SUNAMI
企业英文名称SUNAMI FRUITS AND VEGETABLES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30/8 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902202688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
091011整姜
121190药用植物
200899其他加工水果
090411整粒胡椒
121299其他食用蔬菜
081340其他干果
090619其他肉桂花
091012碎姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$55.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$1.71M
韩国30$1.46M
印度3$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gaon Herb越南2$55.9K未磨肉桂、未碾磨香料籽

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongkwang General Produce Co.韩国17$1.01M未磨肉桂、整粒胡椒
Dongkwang General Produce Co.越南8$327.6K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Gaon Herb越南6$305.9K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Zhong Han Trading韩国5$196.6K未磨肉桂、其他干果
Pureun Trading Co., Ltd.越南3$176.4K其他肉桂花、整姜
Han Bang In Co.越南4$133.4K未磨肉桂、整粒胡椒
DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO LTD2$124.4K未磨肉桂、整姜
ZHONGHAN TRADING3$102.7K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Seobo M & F Co., Ltd.越南5$90.0K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Seobo M & F Co., Ltd.韩国3$49.0K未磨肉桂、其他干果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-19未磨肉桂GAON HERB越南$22.3K
2024-03-18未碾磨香料籽GAON HERB越南$33.7K

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16未磨肉桂DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO LTD—$24.3K
2026-03-16未磨肉桂DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO LTD—$29.9K
2026-03-13未磨肉桂ZHONGHAN TRADING—$5.8K
2026-03-13未碾磨香料籽ZHONGHAN TRADING—$16.2K
2026-02-04未磨肉桂Seobo M & F Co., Ltd.韩国$10.7K
2026-02-04未磨肉桂Seobo M & F Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-01-31未磨肉桂CNC FOOD CO., LTD—$2.3K
2026-01-31未磨肉桂CNC FOOD CO., LTD—$33.7K
2026-01-26未磨肉桂ZHONGHAN TRADING—$47.0K
2026-01-06未磨肉桂ZHONGHAN TRADING—$3.3K

相关企业 · 同类产品

Sunami Fruits & Vegetables Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →