Hicon Mechanical & Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN HIMEP
19
进口笔数
0
出口笔数
$120.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110581413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS0R34M |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN HIMEP |
| 企业英文名称 | HICON MECHANICAL & ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84868696336 |
| 邮箱 | contact@himep.vn |
| 官网 | himep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $80.8K |
| 以色列 | 3 | $35.9K |
| 英国 | 3 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $901 |
| 马来西亚 | 2 | $798 |
| 荷兰 | 1 | $82 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast Flow Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $59.6K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| Telefire Ltd. | 以色列 | 3 | $35.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| SHANGHAI CLOUDSKY INTERNATIONAL CO., LTD. | 新加坡 | 1 | $23.1K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| FAST FLOW MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $798 | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Fast Flow Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $382 | 塑料管件、钢铁螺钉螺栓 |
| 4f95b6215096ce947ada489da00610c5 | 2 | $341 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 金属增强橡胶管 | FAST FLOW SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $382 |
| 2026-02-04 | 信号装置零件 | TELEFIRE LTD | 以色列 | $279 |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | TELEFIRE LTD | 以色列 | $518 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | TELEFIRE LTD | 以色列 | $152 |
| 2026-02-04 | 信号装置零件 | TELEFIRE LTD | 以色列 | $20 |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | TELEFIRE LTD | 以色列 | $501 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | FAST FLOW SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $157 |
| 2026-02-04 | 电气信号装置 | TELEFIRE LTD | 以色列 | $200 |
| 2026-02-04 | 塑料管件 | FAST FLOW SYSTEMS PTE LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-22 | 塑料管件 | SHANGHAI CLOUDSKY INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $125 |