Lam Son Sugar Cane Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 其他糖混合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mía Đường Lam Sơn

195
进口笔数
328
出口笔数
$124.48M
进口金额
$28.02M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-13
最近出口
49
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $38.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2023-10进口 $14.57M · 10 笔出口 $76.7K · 3 笔2023-11进口 $84.6K · 1 笔出口 $697.7K · 8 笔2023-12进口 $27.65M · 17 笔出口 $633.0K · 11 笔2024-01进口 $3.91M · 14 笔出口 $1.09M · 11 笔2024-02进口 $4.67M · 4 笔出口 $388.5K · 5 笔2024-03进口 $15.15M · 15 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-04进口 $1.28M · 5 笔出口 $1.37M · 16 笔2024-05进口 $1.66M · 5 笔出口 $2.05M · 16 笔2024-06进口 $1.90M · 8 笔出口 $2.17M · 20 笔2024-07进口 $1.38M · 5 笔出口 $384.5K · 4 笔2024-08进口 $389.5K · 1 笔出口 $2.14M · 25 笔2024-09进口 $2.88M · 15 笔出口 $827.1K · 15 笔2024-10进口 $6.18M · 14 笔出口 $2.13M · 20 笔2024-11进口 $14.25M · 13 笔出口 $3.55M · 21 笔2024-12进口 $489.3K · 5 笔出口 $2.27M · 18 笔2025-01进口 $820.5K · 4 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-02进口 $4.85M · 2 笔出口 $1.32M · 12 笔2025-03进口 $163.2K · 5 笔出口 $1.41M · 12 笔2025-04进口 $41.4K · 3 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $134.3K · 6 笔2025-07进口 $62.1K · 3 笔出口 $119.3K · 5 笔2025-08进口 $120.0K · 8 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-09进口 $163.4K · 4 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-10进口 $9.29M · 3 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-11进口 $9.22M · 2 笔出口 $98.6K · 5 笔2025-12进口 $17.7K · 3 笔出口 $189.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2026-02进口 $14 · 1 笔出口 $87.8K · 4 笔2026-03进口 $179.6K · 3 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $38.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2023-10进口 $14.57M · 10 笔出口 $76.7K · 3 笔2023-11进口 $84.6K · 1 笔出口 $697.7K · 8 笔2023-12进口 $27.65M · 17 笔出口 $633.0K · 11 笔2024-01进口 $3.91M · 14 笔出口 $1.09M · 11 笔2024-02进口 $4.67M · 4 笔出口 $388.5K · 5 笔2024-03进口 $15.15M · 15 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-04进口 $1.28M · 5 笔出口 $1.37M · 16 笔2024-05进口 $1.66M · 5 笔出口 $2.05M · 16 笔2024-06进口 $1.90M · 8 笔出口 $2.17M · 20 笔2024-07进口 $1.38M · 5 笔出口 $384.5K · 4 笔2024-08进口 $389.5K · 1 笔出口 $2.14M · 25 笔2024-09进口 $2.88M · 15 笔出口 $827.1K · 15 笔2024-10进口 $6.18M · 14 笔出口 $2.13M · 20 笔2024-11进口 $14.25M · 13 笔出口 $3.55M · 21 笔2024-12进口 $489.3K · 5 笔出口 $2.27M · 18 笔2025-01进口 $820.5K · 4 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-02进口 $4.85M · 2 笔出口 $1.32M · 12 笔2025-03进口 $163.2K · 5 笔出口 $1.41M · 12 笔2025-04进口 $41.4K · 3 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $134.3K · 6 笔2025-07进口 $62.1K · 3 笔出口 $119.3K · 5 笔2025-08进口 $120.0K · 8 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-09进口 $163.4K · 4 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-10进口 $9.29M · 3 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-11进口 $9.22M · 2 笔出口 $98.6K · 5 笔2025-12进口 $17.7K · 3 笔出口 $189.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2026-02进口 $14 · 1 笔出口 $87.8K · 4 笔2026-03进口 $179.6K · 3 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2800463346
企查查编码QVN2YK9MYT
成立日期1999-12-23
联系地址Thị trấn Lam Sơn, Thọ xuân, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG LAM SƠN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+843738996667
邮箱info@lasuco.com.vn
传真+842373834092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,574.1623亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170114原蔗糖
170230葡萄糖浆
481950纸制包装容器
730650合金钢焊管
761290铝制容器≤300升
591140工业用滤布
842191离心机零件
848420机械密封件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
170199纯蔗糖
220299其他非酒精饮料
170114原蔗糖
491110商业广告材料
200990混合果蔬汁
610910棉针织T恤及背心
650699其他头饰
940320非办公金属家具
621132棉制男装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚17$69.71M
印度尼西亚35$12.74M
越南5$11.84M
泰国9$9.86M
老挝29$9.23M
巴西7$6.17M
中国62$4.02M
印度26$788.3K
法国3$61.3K
日本5$48.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$20.80M
越南37$4.08M
新加坡33$831.3K
荷兰20$603.0K
英国7$482.9K
埃及9$251.6K
日本12$183.2K
约旦5$174.8K
美国13$150.6K
阿联酋4$102.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Czarnikow Group Ltd.澳大利亚11$38.86M原蔗糖、未焙制麦芽
Czarnikow Group Ltd.印度尼西亚35$12.74M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Mitr Lao Sugar Co., Ltd.老挝22$6.70M纯蔗糖、原蔗糖
Czarnikow Group Ltd.巴西7$6.17M纯蔗糖、其他玉米
Savannakhet Sugar Corporation老挝7$2.53M纯蔗糖
Chemfine International Co., Ltd.中国17$1.50M葡萄糖酸化合物、磷酸酯类
Qingdao Deli Riel Chemical Technology Co., Ltd.中国13$1.02M葡萄糖浆、其他糖混合物
SIG Combibloc Ltd.泰国7$509.6K纸制包装容器、非瓦楞折叠盒
ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED印度6$362.0K锅炉零件、阀门龙头
Supratheek Turbo Engineering Services印度7$159.1K船用蒸汽轮机、涡轮机零件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd.中国54$6.87M其他糖混合物
Kunming Ang Kun Import & Export Trade Co., Ltd.中国30$4.03M其他糖混合物
Hekou Liyuan Trading Co., Ltd.中国24$3.11M其他糖混合物
Hainan Nenghai Trading Co., Ltd.中国29$3.11M其他糖混合物
Shenzhen Dragon Ocean Hing Cereals & Oils Supply Co., Ltd.中国11$1.72M碾磨大米、其他糖混合物
Hekou Liyuan Trading Co., Ltd.越南7$1.01M其他糖混合物
CYH Marketing Pte. Ltd.新加坡28$644.5K纯蔗糖、碾磨大米
Alesie Food Holland B.V.荷兰18$579.7K碾磨大米、原蔗糖
PAR CORP ORATION (S) Pte. Ltd.新加坡9$268.1K小麦粉、纯蔗糖
Next International Inc.日本12$183.2K其他非酒精饮料、制备面食

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31离心机零件Guangxi Lianyue Trading Co., Ltd.中国$33.2K
2026-03-24纸制包装容器SIG COMBIBLOC LTD泰国$21.8K
2026-03-24纸制包装容器SIG COMBIBLOC LTD泰国$60.4K
2026-03-14葡萄糖浆CONG TY CP MIA DUONG LAM SON中国$64.3K
2026-02-10原蔗糖KAM YEUNG JK FOODS英国$14
2025-12-27静止变流器TSUKISHIMA KIKAI CO.,LTD日本$15.3K
2025-12-22工业用滤布TSUKISHIMA KIKAI CO.,LTD日本$1.1K
2025-12-09灌装封口机HUIZHOU YEQIN INDUSTRIAL CO LTD中国$1.0K
2025-12-09橡塑模具HUIZHOU YEQIN INDUSTRIAL CO LTD中国$200
2025-11-12过滤净化器零件ZNNOVATION FIBERGLASS FACTORY INDIA PRIVATE LIMITE印度$1.8K

出口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他非酒精饮料TT MERIDIAN LTD英国$1.3K
2026-04-13纯蔗糖TT MERIDIAN LTD英国$3.1K
2026-04-13其他非酒精饮料TT MERIDIAN LTD英国$134
2026-04-13原蔗糖TT MERIDIAN LTD英国$88
2026-04-13纯蔗糖C & T PRODUCE WHOLESALE INC美国$1.2K
2026-04-13其他非酒精饮料TT MERIDIAN LTD英国$134
2026-04-13其他非酒精饮料TT MERIDIAN LTD英国$8.1K
2026-04-13其他非酒精饮料TT MERIDIAN LTD英国$660
2026-04-07纯蔗糖INNOVATE 360 PTE LTD$20.0K
2026-03-18原蔗糖ALESIE FOOD HOLLAND BV荷兰$21.8K

相关企业 · 同类产品

Lam Son Sugar Cane Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →