Lam Son Sugar Cane Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 其他糖混合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mía Đường Lam Sơn

204
进口笔数
371
出口笔数
$124.82M
进口金额
$28.94M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-08
最近出口
47
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.65M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.6K · 1 笔出口 $697.7K · 8 笔2023-12进口 $27.65M · 17 笔出口 $633.0K · 12 笔2024-01进口 $3.91M · 14 笔出口 $1.09M · 13 笔2024-02进口 $4.67M · 4 笔出口 $388.5K · 5 笔2024-03进口 $15.15M · 15 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-04进口 $1.28M · 5 笔出口 $1.37M · 16 笔2024-05进口 $1.66M · 5 笔出口 $2.05M · 16 笔2024-06进口 $1.90M · 8 笔出口 $2.17M · 20 笔2024-07进口 $1.38M · 5 笔出口 $384.5K · 4 笔2024-08进口 $413.2K · 2 笔出口 $2.14M · 26 笔2024-09进口 $2.90M · 16 笔出口 $827.1K · 16 笔2024-10进口 $6.18M · 14 笔出口 $2.13M · 20 笔2024-11进口 $14.25M · 13 笔出口 $3.55M · 21 笔2024-12进口 $489.3K · 5 笔出口 $2.27M · 18 笔2025-01进口 $820.5K · 4 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-02进口 $4.85M · 2 笔出口 $1.32M · 12 笔2025-03进口 $163.2K · 5 笔出口 $1.41M · 12 笔2025-04进口 $41.4K · 3 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $134.3K · 6 笔2025-07进口 $62.1K · 3 笔出口 $119.3K · 5 笔2025-08进口 $120.0K · 8 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-09进口 $163.4K · 4 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-10进口 $9.29M · 5 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-11进口 $9.22M · 2 笔出口 $98.6K · 6 笔2025-12进口 $17.7K · 3 笔出口 $189.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2026-02进口 $14 · 1 笔出口 $87.8K · 5 笔2026-03进口 $179.6K · 3 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2026-05进口 $123.0K · 3 笔出口 $81.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-07进口 $177.8K · 2 笔出口 $834.4K · 26 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.6K · 1 笔出口 $697.7K · 8 笔2023-12进口 $27.65M · 17 笔出口 $633.0K · 12 笔2024-01进口 $3.91M · 14 笔出口 $1.09M · 13 笔2024-02进口 $4.67M · 4 笔出口 $388.5K · 5 笔2024-03进口 $15.15M · 15 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-04进口 $1.28M · 5 笔出口 $1.37M · 16 笔2024-05进口 $1.66M · 5 笔出口 $2.05M · 16 笔2024-06进口 $1.90M · 8 笔出口 $2.17M · 20 笔2024-07进口 $1.38M · 5 笔出口 $384.5K · 4 笔2024-08进口 $413.2K · 2 笔出口 $2.14M · 26 笔2024-09进口 $2.90M · 16 笔出口 $827.1K · 16 笔2024-10进口 $6.18M · 14 笔出口 $2.13M · 20 笔2024-11进口 $14.25M · 13 笔出口 $3.55M · 21 笔2024-12进口 $489.3K · 5 笔出口 $2.27M · 18 笔2025-01进口 $820.5K · 4 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-02进口 $4.85M · 2 笔出口 $1.32M · 12 笔2025-03进口 $163.2K · 5 笔出口 $1.41M · 12 笔2025-04进口 $41.4K · 3 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $134.3K · 6 笔2025-07进口 $62.1K · 3 笔出口 $119.3K · 5 笔2025-08进口 $120.0K · 8 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-09进口 $163.4K · 4 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-10进口 $9.29M · 5 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-11进口 $9.22M · 2 笔出口 $98.6K · 6 笔2025-12进口 $17.7K · 3 笔出口 $189.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2026-02进口 $14 · 1 笔出口 $87.8K · 5 笔2026-03进口 $179.6K · 3 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2026-05进口 $123.0K · 3 笔出口 $81.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-07进口 $177.8K · 2 笔出口 $834.4K · 26 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2800463346
企查查编码QVN2YK9MYT
成立日期1999-12-23
联系地址Thị trấn Lam Sơn, Thọ xuân, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG LAM SƠN
企业英文名称LAM SON SUGAR CANE JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+843738996667
邮箱info@lasuco.com.vn
传真+842373834092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,574.1623亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170114原蔗糖
170230葡萄糖浆
481950纸制包装容器
761290铝制容器≤300升
730650合金钢焊管
842191离心机零件
591140工业用滤布
843890食品机械零件
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
170199纯蔗糖
220299其他非酒精饮料
170114原蔗糖
491110商业广告材料
200990混合果蔬汁
610910棉针织T恤及背心
650699其他头饰
940320非办公金属家具
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚17$69.71M
印度尼西亚35$12.74M
越南5$11.84M
泰国10$9.94M
老挝29$9.23M
巴西7$6.17M
中国66$4.24M
印度30$833.8K
法国3$61.3K
日本5$48.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$20.80M
越南37$4.08M
新加坡34$870.7K
荷兰22$646.3K
墨西哥10$607.1K
英国7$482.9K
埃及9$251.6K
美国35$213.3K
日本13$202.5K
约旦5$174.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Czarnikow Group Ltd.澳大利亚11$38.86M原蔗糖、未焙制麦芽
Czarnikow Group Ltd.印度尼西亚35$12.74M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Mitr Lao Sugar Co., Ltd.老挝22$6.70M原蔗糖、纯蔗糖
Czarnikow Group Ltd.巴西7$6.17M纯蔗糖、其他玉米
Savannakhet Sugar Corporation老挝7$2.53M纯蔗糖
Chemfine International Co., Ltd.中国17$1.50M葡萄糖酸化合物、磷酸酯类
Qingdao Deli Riel Chemical Technology Co., Ltd.中国13$1.02M葡萄糖浆、其他糖混合物
SIG Combibloc Ltd.泰国8$591.3K纸制包装容器、非瓦楞折叠盒
ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED印度6$362.0K锅炉零件、阀门龙头
Supratheek Turbo Engineering Services印度8$159.1K船用蒸汽轮机、涡轮机零件

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd.中国54$6.87M其他糖混合物
Kunming Ang Kun Import & Export Trade Co., Ltd.中国30$4.03M其他糖混合物
Hekou Liyuan Trading Co., Ltd.中国24$3.11M其他糖混合物
Hainan Nenghai Trading Co., Ltd.中国29$3.11M其他糖混合物
Shenzhen Dragon Ocean Hing Cereals & Oils Supply Co., Ltd.中国11$1.72M碾磨大米、碎米
CZARNIKOW GROUP LIMITED英国13$1.06M改性淀粉、纯蔗糖
CYH Marketing Pte. Ltd.新加坡28$644.5K纯蔗糖、原蔗糖
Alesie Food Holland B.V.荷兰20$623.0K碾磨大米、原蔗糖
PAR CORP ORATION (S) Pte. Ltd.新加坡10$307.4K小麦粉、纯蔗糖
Next International Inc.日本13$202.5K其他非酒精饮料、制备面食

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29纸制包装容器SIG Combibloc Ltd.泰国$22.0K
2026-07-29纸制包装容器SIG Combibloc Ltd.泰国$5.4K
2026-07-29纸制包装容器SIG Combibloc Ltd.泰国$54.4K
2026-07-20离心机零件Guangxi Lianyue Trading Co., Ltd.中国$96.0K
2026-05-30衡器零件Zaozhuang Fuliang Packaging Machinery Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-14铝制容器≤300升Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$38.3K
2026-05-05葡萄糖浆CONG TY CP MIA DUONG LAM SON中国$82.9K
2026-03-31离心机零件Guangxi Lianyue Trading Co., Ltd.中国$33.2K
2026-03-24纸制包装容器SIG Combibloc Ltd.泰国$21.8K
2026-03-24纸制包装容器SIG Combibloc Ltd.泰国$60.4K

出口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08其他非酒精饮料Lee Bros Foodservice Inc.美国$0
2026-07-30纯蔗糖Ominco Group Ltd—$20.8K
2026-07-30纯蔗糖SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC美国$0
2026-07-29纯蔗糖CZARNIKOW GROUP LIMITED墨西哥$58.4K
2026-07-29纯蔗糖Ominco Group Ltd—$20.8K
2026-07-28其他非酒精饮料Next International Inc.日本$1.4K
2026-07-28纯蔗糖Starway International Group LLC美国$0
2026-07-28纯蔗糖SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC美国$2.6K
2026-07-28纯蔗糖SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC美国$7.0K
2026-07-28纯蔗糖SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC美国$14.7K

相关企业 · 同类产品

Lam Son Sugar Cane Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →