Lam Son Sugar Cane Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mía Đường Lam Sơn
195
进口笔数
328
出口笔数
$124.48M
进口金额
$28.02M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-13
最近出口
49
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800463346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YK9MYT |
| 成立日期 | 1999-12-23 |
| 联系地址 | Thị trấn Lam Sơn, Thọ xuân, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG LAM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +843738996667 |
| 邮箱 | info@lasuco.com.vn |
| 传真 | +842373834092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,574.1623亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 621132 | 棉制男装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $69.71M |
| 印度尼西亚 | 35 | $12.74M |
| 越南 | 5 | $11.84M |
| 泰国 | 9 | $9.86M |
| 老挝 | 29 | $9.23M |
| 巴西 | 7 | $6.17M |
| 中国 | 62 | $4.02M |
| 印度 | 26 | $788.3K |
| 法国 | 3 | $61.3K |
| 日本 | 5 | $48.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $20.80M |
| 越南 | 37 | $4.08M |
| 新加坡 | 33 | $831.3K |
| 荷兰 | 20 | $603.0K |
| 英国 | 7 | $482.9K |
| 埃及 | 9 | $251.6K |
| 日本 | 12 | $183.2K |
| 约旦 | 5 | $174.8K |
| 美国 | 13 | $150.6K |
| 阿联酋 | 4 | $102.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Czarnikow Group Ltd. | 澳大利亚 | 11 | $38.86M | 原蔗糖、未焙制麦芽 |
| Czarnikow Group Ltd. | 印度尼西亚 | 35 | $12.74M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Mitr Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $6.70M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Czarnikow Group Ltd. | 巴西 | 7 | $6.17M | 纯蔗糖、其他玉米 |
| Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | 7 | $2.53M | 纯蔗糖 |
| Chemfine International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.50M | 葡萄糖酸化合物、磷酸酯类 |
| Qingdao Deli Riel Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.02M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 7 | $509.6K | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
| ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | 6 | $362.0K | 锅炉零件、阀门龙头 |
| Supratheek Turbo Engineering Services | 印度 | 7 | $159.1K | 船用蒸汽轮机、涡轮机零件 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $6.87M | 其他糖混合物 |
| Kunming Ang Kun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $4.03M | 其他糖混合物 |
| Hekou Liyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.11M | 其他糖混合物 |
| Hainan Nenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.11M | 其他糖混合物 |
| Shenzhen Dragon Ocean Hing Cereals & Oils Supply Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.72M | 碾磨大米、其他糖混合物 |
| Hekou Liyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.01M | 其他糖混合物 |
| CYH Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $644.5K | 纯蔗糖、碾磨大米 |
| Alesie Food Holland B.V. | 荷兰 | 18 | $579.7K | 碾磨大米、原蔗糖 |
| PAR CORP ORATION (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $268.1K | 小麦粉、纯蔗糖 |
| Next International Inc. | 日本 | 12 | $183.2K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 离心机零件 | Guangxi Lianyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $33.2K |
| 2026-03-24 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $21.8K |
| 2026-03-24 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $60.4K |
| 2026-03-14 | 葡萄糖浆 | CONG TY CP MIA DUONG LAM SON | 中国 | $64.3K |
| 2026-02-10 | 原蔗糖 | KAM YEUNG JK FOODS | 英国 | $14 |
| 2025-12-27 | 静止变流器 | TSUKISHIMA KIKAI CO.,LTD | 日本 | $15.3K |
| 2025-12-22 | 工业用滤布 | TSUKISHIMA KIKAI CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 灌装封口机 | HUIZHOU YEQIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-09 | 橡塑模具 | HUIZHOU YEQIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-12 | 过滤净化器零件 | ZNNOVATION FIBERGLASS FACTORY INDIA PRIVATE LIMITE | 印度 | $1.8K |
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 纯蔗糖 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $134 |
| 2026-04-13 | 原蔗糖 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $88 |
| 2026-04-13 | 纯蔗糖 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $134 |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $660 |
| 2026-04-07 | 纯蔗糖 | INNOVATE 360 PTE LTD | — | $20.0K |
| 2026-03-18 | 原蔗糖 | ALESIE FOOD HOLLAND BV | 荷兰 | $21.8K |