Hai Nam Automation Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Tự Động Hải Nam

354
进口笔数
113
出口笔数
$10.13M
进口金额
$7.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-08
最近出口
79
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 6 笔出口 $17.2K · 3 笔2023-12进口 $35.2K · 4 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-01进口 $35.0K · 6 笔出口 $81.6K · 2 笔2024-02进口 $95.6K · 2 笔出口 $60.0K · 2 笔2024-03进口 $158.5K · 20 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-04进口 $102.8K · 8 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-05进口 $101.0K · 8 笔出口 $178.0K · 5 笔2024-06进口 $86.5K · 8 笔出口 $127 · 1 笔2024-07进口 $68.5K · 6 笔出口 $262.4K · 2 笔2024-08进口 $62.7K · 7 笔出口 $634.3K · 5 笔2024-09进口 $208.8K · 14 笔出口 $80.8K · 3 笔2024-10进口 $12.0K · 4 笔出口 $101.1K · 4 笔2024-11进口 $298.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 7 笔出口 $755.7K · 1 笔2025-01进口 $76.0K · 6 笔出口 $72.3K · 1 笔2025-02进口 $21.9K · 3 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-03进口 $129.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $455 · 1 笔2025-06进口 $117.1K · 13 笔出口 $536 · 1 笔2025-07进口 $434.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.8K · 9 笔出口 $368.8K · 4 笔2025-09进口 $73.6K · 7 笔出口 $73.0K · 3 笔2025-10进口 $103.5K · 10 笔出口 $825.6K · 6 笔2025-11进口 $53.6K · 10 笔出口 $95.8K · 2 笔2025-12进口 $161.2K · 18 笔出口 $340.0K · 5 笔2026-01进口 $27.6K · 11 笔出口 $301.3K · 4 笔2026-02进口 $15.4K · 5 笔出口 $77.9K · 4 笔2026-03进口 $20.5K · 6 笔出口 $46.5K · 3 笔2026-04进口 $2.11M · 6 笔出口 $338 · 1 笔2026-05进口 $3.40M · 17 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-06进口 $193.7K · 10 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-07进口 $95.5K · 5 笔出口 $139.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 6 笔出口 $17.2K · 3 笔2023-12进口 $35.2K · 4 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-01进口 $35.0K · 6 笔出口 $81.6K · 2 笔2024-02进口 $95.6K · 2 笔出口 $60.0K · 2 笔2024-03进口 $158.5K · 20 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-04进口 $102.8K · 8 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-05进口 $101.0K · 8 笔出口 $178.0K · 5 笔2024-06进口 $86.5K · 8 笔出口 $127 · 1 笔2024-07进口 $68.5K · 6 笔出口 $262.4K · 2 笔2024-08进口 $62.7K · 7 笔出口 $634.3K · 5 笔2024-09进口 $208.8K · 14 笔出口 $80.8K · 3 笔2024-10进口 $12.0K · 4 笔出口 $101.1K · 4 笔2024-11进口 $298.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 7 笔出口 $755.7K · 1 笔2025-01进口 $76.0K · 6 笔出口 $72.3K · 1 笔2025-02进口 $21.9K · 3 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-03进口 $129.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $455 · 1 笔2025-06进口 $117.1K · 13 笔出口 $536 · 1 笔2025-07进口 $434.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.8K · 9 笔出口 $368.8K · 4 笔2025-09进口 $73.6K · 7 笔出口 $73.0K · 3 笔2025-10进口 $103.5K · 10 笔出口 $825.6K · 6 笔2025-11进口 $53.6K · 10 笔出口 $95.8K · 2 笔2025-12进口 $161.2K · 18 笔出口 $340.0K · 5 笔2026-01进口 $27.6K · 11 笔出口 $301.3K · 4 笔2026-02进口 $15.4K · 5 笔出口 $77.9K · 4 笔2026-03进口 $20.5K · 6 笔出口 $46.5K · 3 笔2026-04进口 $2.11M · 6 笔出口 $338 · 1 笔2026-05进口 $3.40M · 17 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-06进口 $193.7K · 10 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-07进口 $95.5K · 5 笔出口 $139.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312172727
企查查编码QVNRKB46QA
成立日期2012-12-28
联系地址Lô I-10-6, Đường D7, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HẢI NAM
企业英文名称HAI NAM AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I-10-6, Đường D7, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 27102 - Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842871099904
邮箱hainam-panel@hainamswitchboards.com
传真+842871099905
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853890电器装置零件
853649高压继电器
853650其他电气开关
8536301000伏以下电路保护器
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
854720塑料绝缘配件
8504311kVA以下变压器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
853620自动断路器
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
853649高压继电器
853650其他电气开关
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国197$6.69M
印度104$884.4K
法国104$477.7K
新加坡13$301.0K
澳大利亚27$282.1K
印度尼西亚78$205.5K
泰国79$174.8K
美国38$168.0K
加拿大13$163.5K
西班牙52$121.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚28$2.71M
越南43$2.04M
柬埔寨9$1.74M
孟加拉国5$370.8K
新加坡18$319.6K
老挝1$64.0K
美国5$39.9K
泰国1$28.1K
日本1$23.6K
巴布亚新几内亚2$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Attom Technology Co., Ltd.中国12$5.41M窗式/壁挂空调、非窗式空调机
Schneider Electric Overseas Asia Pte. Ltd.孟加拉国115$3.01M自动断路器、高压继电器
PT Automation Solutions Pty Ltd澳大利亚17$257.8K其他高压电路装置、高压断路器
Applied Materials, Inc.美国8$144.8K8486机器零件、电力控制板
Landz Technology Ltd.中国15$131.5K自动断路器、电器装置零件
Shanghai Leipold Electric Co., Ltd.中国9$82.7K其他风扇、自动控制仪器
Shanghai Sing Run Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$56.0K其他工业用纺织品、无线电导航仪
DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡9$53.9K电测仪表、电力控制板
Interlec Australia Pty Ltd澳大利亚13$46.5K其他电气开关、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国8$7.0K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南25$1.96M大功率晶体管、氢
Lotus Green Team Co., Ltd.柬埔寨6$1.45M绝缘电线、其他钢铁结构体
Globetech Pty Ltd澳大利亚7$1.21M电力控制板、非自走式叉车
PT Automation Solutions Pty Ltd澳大利亚15$803.8K电力控制板、电气装置零件
Schneider Electric Australia Pty Ltd澳大利亚4$522.5K其他塑料制品、其他电气开关
Applied Materials South East Asia Pte. Ltd.美国13$246.5K带接头绝缘电线、电力控制板
PROGRESSIVE ENGINEERING CORPORATION孟加拉国3$226.3K静止变流器、变压器零件
Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡3$65.1K带接头绝缘电线、8486机器零件
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南6$38.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南6$25.1K含环氧乙烷化学品、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自动断路器Master Electronics德国$98
2026-07-30自动断路器Master Electronics德国$590
2026-07-30自动断路器Master Electronics德国$49
2026-07-30自动断路器Master Electronics德国$98
2026-07-30自动断路器Master Electronics德国$98
2026-07-30自动断路器Master Electronics德国$98
2026-07-30高压继电器Master Electronics德国$253
2026-07-30电器装置零件Master Electronics墨西哥$112
2026-07-30自动断路器Master Electronics德国$291
2026-07-29电器装置零件PT Automation Solutions Pty Ltd德国$180

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08电力控制板PT Automation Solutions Pty Ltd澳大利亚$62.3K
2026-07-08电力控制板PT Automation Solutions Pty Ltd澳大利亚$34.7K
2026-07-08电力控制板PT Automation Solutions Pty Ltd澳大利亚$42.3K
2026-06-19电器装置零件PT Automation Solutions Pty Ltd澳大利亚$50
2026-06-11电力控制板Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-05-22电力控制板Schneider Electric Australia Pty Ltd澳大利亚$25.7K
2026-05-22电力控制板Schneider Electric Australia Pty Ltd澳大利亚$31.2K
2026-05-15电力控制板Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡$19.8K
2026-04-22其他钢铁制品PT Automation Solutions Pty Ltd澳大利亚$296
2026-04-21电力控制板PT Automation Solutions Pty Ltd澳大利亚$42

相关企业 · 同类产品

Hai Nam Automation Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →