Hai Nam Automation Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Tự Động Hải Nam
354
进口笔数
113
出口笔数
$10.13M
进口金额
$7.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-08
最近出口
79
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312172727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKB46QA |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | Lô I-10-6, Đường D7, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I-10-6, Đường D7, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 27102 - Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842871099904 |
| 邮箱 | hainam-panel@hainamswitchboards.com |
| 传真 | +842871099905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $6.69M |
| 印度 | 104 | $884.4K |
| 法国 | 104 | $477.7K |
| 新加坡 | 13 | $301.0K |
| 澳大利亚 | 27 | $282.1K |
| 印度尼西亚 | 78 | $205.5K |
| 泰国 | 79 | $174.8K |
| 美国 | 38 | $168.0K |
| 加拿大 | 13 | $163.5K |
| 西班牙 | 52 | $121.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 28 | $2.71M |
| 越南 | 43 | $2.04M |
| 柬埔寨 | 9 | $1.74M |
| 孟加拉国 | 5 | $370.8K |
| 新加坡 | 18 | $319.6K |
| 老挝 | 1 | $64.0K |
| 美国 | 5 | $39.9K |
| 泰国 | 1 | $28.1K |
| 日本 | 1 | $23.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Attom Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $5.41M | 窗式/壁挂空调、非窗式空调机 |
| Schneider Electric Overseas Asia Pte. Ltd. | 孟加拉国 | 115 | $3.01M | 自动断路器、高压继电器 |
| PT Automation Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $257.8K | 其他高压电路装置、高压断路器 |
| Applied Materials, Inc. | 美国 | 8 | $144.8K | 8486机器零件、电力控制板 |
| Landz Technology Ltd. | 中国 | 15 | $131.5K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $82.7K | 其他风扇、自动控制仪器 |
| Shanghai Sing Run Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.0K | 其他工业用纺织品、无线电导航仪 |
| DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $53.9K | 电测仪表、电力控制板 |
| Interlec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $46.5K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 8 | $7.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.96M | 大功率晶体管、氢 |
| Lotus Green Team Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $1.45M | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| Globetech Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $1.21M | 电力控制板、非自走式叉车 |
| PT Automation Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $803.8K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Schneider Electric Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $522.5K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Applied Materials South East Asia Pte. Ltd. | 美国 | 13 | $246.5K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| PROGRESSIVE ENGINEERING CORPORATION | 孟加拉国 | 3 | $226.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $65.1K | 带接头绝缘电线、8486机器零件 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 自动断路器 | Master Electronics | 德国 | $98 |
| 2026-07-30 | 自动断路器 | Master Electronics | 德国 | $590 |
| 2026-07-30 | 自动断路器 | Master Electronics | 德国 | $49 |
| 2026-07-30 | 自动断路器 | Master Electronics | 德国 | $98 |
| 2026-07-30 | 自动断路器 | Master Electronics | 德国 | $98 |
| 2026-07-30 | 自动断路器 | Master Electronics | 德国 | $98 |
| 2026-07-30 | 高压继电器 | Master Electronics | 德国 | $253 |
| 2026-07-30 | 电器装置零件 | Master Electronics | 墨西哥 | $112 |
| 2026-07-30 | 自动断路器 | Master Electronics | 德国 | $291 |
| 2026-07-29 | 电器装置零件 | PT Automation Solutions Pty Ltd | 德国 | $180 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 电力控制板 | PT Automation Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $62.3K |
| 2026-07-08 | 电力控制板 | PT Automation Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $34.7K |
| 2026-07-08 | 电力控制板 | PT Automation Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $42.3K |
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | PT Automation Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-22 | 电力控制板 | Schneider Electric Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.7K |
| 2026-05-22 | 电力控制板 | Schneider Electric Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $31.2K |
| 2026-05-15 | 电力控制板 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | PT Automation Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $296 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PT Automation Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $42 |