Viet Hieu Nghia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HIếU NGHĩA
14
进口笔数
18
出口笔数
$1.25M
进口金额
$1.39M
出口金额
2024-11-27
最近进口
2024-12-26
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310724813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYDU0TU |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | 10/29 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HIẾU NGHĨA |
| 企业英文名称 | VIET HIEU NGHIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84835170075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 7 | $791.7K |
| 印度 | 4 | $240.5K |
| 阿曼 | 2 | $140.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $76.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $959.8K |
| 越南 | 9 | $430.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Wali for Fisheries Co. | 也门 | 6 | $667.5K | 冻黄鳍金枪鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 2 | $140.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Tamimi Fisheries Co. | 也门 | 1 | $124.2K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Deepmala Marine Exports | 印度 | 2 | $120.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| 763271719b426d1257a2a36d9ab50255 | 2 | $120.0K | ||
| CV Sinar Tirta | 印度尼西亚 | 1 | $76.3K | 冻鲣鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 4 | $539.0K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Sanlian Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $420.8K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Sanlian Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 4 | $196.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Jingxi City Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 越南 | 4 | $186.9K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 越南 | 1 | $47.2K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $111.8K |
| 2024-11-27 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $12.0K |
| 2024-11-27 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $11.2K |
| 2024-11-12 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $36.4K |
| 2024-11-12 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $15.6K |
| 2024-11-12 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $14.9K |
| 2024-11-01 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $96.5K |
| 2024-11-01 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $8.5K |
| 2024-11-01 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $30.1K |
| 2024-10-25 | 冻黄鳍金枪鱼 | AL WALI FOR FISHERIES CO | 也门 | $26.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $42.5K |
| 2024-12-20 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $42.6K |
| 2024-12-13 | 冷冻鲶鱼 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $30.2K |
| 2024-12-09 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $46.3K |
| 2024-12-02 | 冻金枪鱼片 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $122.9K |
| 2024-11-29 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $46.5K |
| 2024-11-21 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $46.5K |
| 2024-11-18 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $46.5K |
| 2024-11-14 | 冻金枪鱼片 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $124.3K |
| 2024-11-04 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $47.1K |