Thao Minh Ngoc Import Export & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI THảO MINH NGọC
80
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6AKEDT |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Cã Ngoài, Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI THẢO MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | THAO MINH NGOC IMPORT – EXPORT AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84962229559 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 950691 | 体育器材 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.86M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-10 | 清洁用布 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-12-10 | 圣诞灯串(非LED) | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-10 | 非办公金属家具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-10 | 扫帚刷子 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-12-10 | 牙刷 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-10 | 塑料家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-10 | 非LED圣诞灯串 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-10 | 扫帚刷子 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-10 | 非办公金属家具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-12-10 | 非办公金属家具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |