THUA DUC FOODS PRODUCTION CO LTD

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THựC PHẩM THừA ĐứC

1
进口笔数
84
出口笔数
$540
进口金额
$1.19M
出口金额
2023-08-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $540 · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $540 · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702770950
企查查编码QVNG490H81
成立日期2019-05-16
联系地址Thửa đất số 561, Tờ bản đồ số 19, Ấp Hoá Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM THỪA ĐỨC
企业英文名称THUA DUC FOODS PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 561, Tờ bản đồ số 19, Ấp Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84937828251
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果

出口

HS 编码产品
170490糖果
190590其他食品制剂
081090其他鲜果
200819坚果及种子
200899其他加工水果
080450番石榴芒果山竹
200599其他蔬菜制品
081190其他冷冻水果坚果
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$540

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾78$1.11M
越南2$28.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YEN HSIANG CO LTD越南1$540糖果

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEANUT BRITTLE CO LTD越南35$471.7K糖果、其他冷冻水果坚果
YEN HSIANG CO LTD越南33$461.4K糖果、其他食品制剂
ZHENG SHANG CHUN CO., LTD.中国台湾16$260.1K糖果、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-16糖果YEN HSIANG CO LTD越南$540

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20糖果YEN HSIANG CO LTD中国台湾$7.1K
2026-04-20糖果YEN HSIANG CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-20糖果YEN HSIANG CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-20其他食品制剂YEN HSIANG CO LTD中国台湾$360
2026-03-16糖果YEN HSIANG CO LTD中国台湾$2.8K
2026-03-16其他食品制剂YEN HSIANG CO LTD中国台湾$1.1K
2026-03-16糖果YEN HSIANG CO LTD中国台湾$6.2K
2026-03-16糖果YEN HSIANG CO LTD中国台湾$1.2K
2026-03-07糖果PEANUT BRITTLE CO LTD$5.4K
2026-03-07糖果PEANUT BRITTLE CO LTD$7.4K

相关企业 · 同类产品

THUA DUC FOODS PRODUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →