THUA DUC FOODS PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THựC PHẩM THừA ĐứC
1
进口笔数
84
出口笔数
$540
进口金额
$1.19M
出口金额
2023-08-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702770950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG490H81 |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 561, Tờ bản đồ số 19, Ấp Hoá Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM THỪA ĐỨC |
| 企业英文名称 | THUA DUC FOODS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 561, Tờ bản đồ số 19, Ấp Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84937828251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $540 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 78 | $1.11M |
| 越南 | 2 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEN HSIANG CO LTD | 越南 | 1 | $540 | 糖果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEANUT BRITTLE CO LTD | 越南 | 35 | $471.7K | 糖果、其他冷冻水果坚果 |
| YEN HSIANG CO LTD | 越南 | 33 | $461.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| ZHENG SHANG CHUN CO., LTD. | 中国台湾 | 16 | $260.1K | 糖果、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 糖果 | YEN HSIANG CO LTD | 越南 | $540 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 糖果 | YEN HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 糖果 | YEN HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 糖果 | YEN HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | YEN HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-03-16 | 糖果 | YEN HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | YEN HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 糖果 | YEN HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-03-16 | 糖果 | YEN HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-07 | 糖果 | PEANUT BRITTLE CO LTD | — | $5.4K |
| 2026-03-07 | 糖果 | PEANUT BRITTLE CO LTD | — | $7.4K |