Vinashark Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINASHARK
86
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108100578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65B0J4M |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngõ 102, phố Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINASHARK |
| 企业英文名称 | VINASHARK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngõ 102, phố Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947066767 |
| 邮箱 | diennguyen@vinashark.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $3.13M |
| 泰国 | 14 | $847.7K |
| 意大利 | 4 | $610.5K |
| 马来西亚 | 11 | $385.9K |
| 荷兰 | 5 | $83.9K |
| 墨西哥 | 6 | $36.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.5K |
| 中国台湾 | 3 | $11.0K |
| 美国 | 2 | $10.2K |
| 韩国 | 6 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $3.66M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $348.3K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $138.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Harman (China) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.3K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Badotherm Far East Co. Ltd. | 荷兰 | 3 | $75.0K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Harman Professional Inc. | 美国 | 6 | $68.7K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 8 | $64.2K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| Suzhou ORB Elevator Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.8K | 升降机零件、升降机 |
| Badotherm Far East Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.9K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| XLT Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.4K | 其他升降机械、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $757 |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $352 |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $91 |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $757 |
| 2026-04-20 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $242 |