Jin Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN PLASTIC
4
进口笔数
10
出口笔数
$46.9K
进口金额
$77.1K
出口金额
2024-07-10
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702577019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H3BRDM |
| 成立日期 | 2017-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1725,tờ bản đồ số 11,khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN PLASTIC |
| 企业英文名称 | JIN PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1725,tờ bản đồ số 11,khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84943113204 |
| 邮箱 | pemui250391@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $40.6K |
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $77.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JD Blue Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $40.6K | 其他粘土 |
| Henan Recycling Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 混合机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 10 | $77.1K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他粘土 | JD BLUE CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2024-06-12 | 其他粘土 | JD BLUE CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2024-02-28 | 其他粘土 | JD Blue Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2023-02-08 | 其他橡塑机械 | HENAN RECYCLING MACHINERY MANUFACTURER CO.LTD. | 中国 | $6.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $210 |
| 2025-12-23 | 塑料衣着附件 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $486 |
| 2025-11-19 | 塑料衣着附件 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-24 | 塑料衣着附件 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2025-05-07 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $11.2K |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $3.0K |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $7.0K |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $8.2K |