ÉTÉ Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV éTé
2
进口笔数
9
出口笔数
$6.8K
进口金额
$38.8K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-11-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318250241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAJFVV8 |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | 279 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ETE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84906732873 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $24.4K |
| 比利时 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Group Fortune Trading Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Group Fortune Trading Ltd. | 越南 | 7 | $17.5K | 塑纺容器、其他植物产品 |
| LBA SPRL | 比利时 | 1 | $14.3K | 其他植物产品 |
| LBA Sp. z o.o. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 植物纺织纤维 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-31 | 其他植物产品 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-24 | 其他植物产品 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-24 | 植物纺织纤维 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $1.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 女式针织外套 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $300 |
| 2024-11-11 | 女式针织外套 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-11 | 女式针织外套 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $365 |
| 2024-10-10 | 塑纺容器 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $592 |
| 2024-10-10 | 塑纺容器 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $608 |
| 2024-10-10 | 塑纺容器 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $300 |
| 2024-10-04 | 塑纺容器 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $550 |
| 2024-10-04 | 塑纺容器 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $450 |
| 2024-10-04 | 塑纺容器 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $80 |
| 2024-10-04 | 塑纺容器 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $200 |