Nguyen Phong Business Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH PHáT TRIểN NGUYêN PHONG
- Facebook1
- Instagram1
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317136391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KW11US |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | 11 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHONG |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHONG BUSINESS INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84938096098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $815.8K |
| 马来西亚 | 15 | $344.0K |
| 中国台湾 | 3 | $51.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $815.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $344.0K | 聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| KIPO TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $36.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| VINH SAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.5K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.3K |
| 2025-10-17 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.6K |
| 2025-10-17 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.4K |
| 2025-10-17 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-10-17 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.3K |
| 2025-09-24 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.8K |
| 2025-09-24 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-09-24 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.1K |
| 2025-09-24 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.4K |
| 2025-09-24 | 变形聚酯单丝纱 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |