Minh Hieu Hung Yen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Hiếu - Hưng Yên

118
进口笔数
0
出口笔数
$36.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $520.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $671.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.14M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $489.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $734.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $541.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $710.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.59M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.74M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $732.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $740.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $769.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.28M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.48M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $779.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $473.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $922.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $514.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.55M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $520.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $671.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.14M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $489.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $734.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $541.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $710.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.59M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.74M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $732.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $740.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $769.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.28M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.48M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $779.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $473.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $922.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $514.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.55M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900220953
企查查编码QVN2G0TQS3
成立日期2003-11-18
联系地址Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HIẾU - HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+842213991689
传真03213991699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
100590其他玉米
230330酿造废料
843699农用机械零件
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
850152750W-75kW交流电机
731822非螺纹垫圈
841231气动直线发动机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷30$14.64M
巴西17$10.22M
美国30$4.99M
澳大利亚15$2.53M
乌克兰13$2.14M
印度1$704.4K
巴基斯坦5$646.2K
中国7$466.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡24$14.39M大豆油渣、其他玉米
BUNGE S.A.阿根廷11$4.68M大豆油渣、其他玉米
CJ International Asia Pte. Ltd.9$3.79M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西6$3.45M其他玉米、大豆油渣
ASA Swiss AG乌克兰13$2.14M其他小麦及混合麦、硬粒小麦(非种用)
CL Commodities Pty Ltd澳大利亚9$1.09M其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
GrainCorp Operations Ltd.美国4$737.1K大豆油渣
CHS Broadbent Pty Ltd澳大利亚3$518.7K其他小麦及混合麦、非种用高粱
Stone Arch Commodities LLC美国5$291.9K酿造废料、大豆油渣
Stone Arch Commodities美国4$204.9K酿造废料、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23酿造废料FREYA美国$57.2K
2026-04-23酿造废料FREYA美国$57.2K
2026-04-15其他小麦及混合麦ASA SWISS AG乌克兰$13.9K
2026-04-15其他小麦及混合麦ASA SWISS AG乌克兰$13.9K
2026-04-13其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$696.8K
2026-04-13其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$696.8K
2026-04-06酿造废料STONE ARCH COMMODITIES LLC美国$46.6K
2026-04-06酿造废料STONE ARCH COMMODITIES LLC美国$46.6K
2026-03-27其他小麦及混合麦ASA SWISS AG乌克兰$7.0K
2026-03-23其他小麦及混合麦ASA SWISS AG乌克兰$208.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Hieu Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →