Minh Hieu Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Hiếu - Hưng Yên
118
进口笔数
0
出口笔数
$36.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900220953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G0TQS3 |
| 成立日期 | 2003-11-18 |
| 联系地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HIẾU - HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842213991689 |
| 传真 | 03213991699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 30 | $14.64M |
| 巴西 | 17 | $10.22M |
| 美国 | 30 | $4.99M |
| 澳大利亚 | 15 | $2.53M |
| 乌克兰 | 13 | $2.14M |
| 印度 | 1 | $704.4K |
| 巴基斯坦 | 5 | $646.2K |
| 中国 | 7 | $466.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $14.39M | 大豆油渣、其他玉米 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 11 | $4.68M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 9 | $3.79M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 巴西 | 6 | $3.45M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ASA Swiss AG | 乌克兰 | 13 | $2.14M | 其他小麦及混合麦、硬粒小麦(非种用) |
| CL Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $1.09M | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| GrainCorp Operations Ltd. | 美国 | 4 | $737.1K | 大豆油渣 |
| CHS Broadbent Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $518.7K | 其他小麦及混合麦、非种用高粱 |
| Stone Arch Commodities LLC | 美国 | 5 | $291.9K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 4 | $204.9K | 酿造废料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 酿造废料 | FREYA | 美国 | $57.2K |
| 2026-04-23 | 酿造废料 | FREYA | 美国 | $57.2K |
| 2026-04-15 | 其他小麦及混合麦 | ASA SWISS AG | 乌克兰 | $13.9K |
| 2026-04-15 | 其他小麦及混合麦 | ASA SWISS AG | 乌克兰 | $13.9K |
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $696.8K |
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $696.8K |
| 2026-04-06 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $46.6K |
| 2026-04-06 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $46.6K |
| 2026-03-27 | 其他小麦及混合麦 | ASA SWISS AG | 乌克兰 | $7.0K |
| 2026-03-23 | 其他小麦及混合麦 | ASA SWISS AG | 乌克兰 | $208.8K |