Hung Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG Hà
3
进口笔数
9
出口笔数
$913.3K
进口金额
$717.9K
出口金额
2024-09-10
最近进口
2023-08-25
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200468268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ56PF3 |
| 成立日期 | 2003-07-03 |
| 联系地址 | Số 137 Điện Biên Phủ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG HÀ |
| 企业英文名称 | HUNG HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 Điện Biên Phủ, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02253596666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $603.3K |
| 日本 | 1 | $310.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $650.2K |
| 越南 | 1 | $67.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $327.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tetsusho Kayaba Corporation | 日本 | 1 | $310.0K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| X & Y International Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $275.5K | 其他升降机械、金属切割锯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allegiance Stonex | 印度 | 2 | $245.8K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Regalia Granite LLP | 印度 | 2 | $235.5K | 切割大理石块、机床零件 |
| Universal Global Impex | 印度 | 2 | $124.4K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Ajay Agarwal | 越南 | 1 | $67.8K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Granite Centre | 印度 | 2 | $44.4K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 数控金属成形机 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $80.0K |
| 2024-09-10 | 其他升降机械 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $46.0K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $10.0K |
| 2024-09-10 | 金属切割锯 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $74.0K |
| 2024-09-10 | 其他功能机器 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $53.0K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $10.0K |
| 2024-09-10 | 其他升降机械 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $37.0K |
| 2023-05-12 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $291.4K |
| 2023-05-12 | 厚热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2023-01-03 | 电力控制板 | X & Y INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 切割大理石块 | AJAY AGARWAL | 越南 | $52.4K |
| 2023-08-25 | 石灰质建筑石料 | AJAY AGARWAL | 越南 | $15.4K |
| 2023-06-03 | 切割大理石块 | Universal Global Impex | 印度 | $67.6K |
| 2023-05-29 | 切割大理石块 | GRANITE CENTRE | 印度 | $24.7K |
| 2023-05-25 | 切割大理石块 | Allegiance Stonex | 印度 | $135.2K |
| 2023-04-29 | 切割大理石块 | REGALIA GRANITE LLP | 印度 | $123.8K |
| 2023-04-18 | 切割大理石块 | GRANITE CENTRE | 印度 | $19.7K |
| 2023-04-18 | 切割大理石块 | ALLEGIANCE STONEX | 印度 | $110.6K |
| 2023-04-18 | 石灰质建筑石料 | UNIVERSAL GLOBAL IMPEX | 印度 | $56.8K |
| 2023-03-31 | 切割大理石块 | REGALIA GRANITE LLP | 印度 | $111.7K |