Hung Ha Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 切割大理石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG Hà

3
进口笔数
9
出口笔数
$913.3K
进口金额
$717.9K
出口金额
2024-09-10
最近进口
2023-08-25
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $310.0K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $310.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $310.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200468268
企查查编码QVNHQ56PF3
成立日期2003-07-03
联系地址Số 137 Điện Biên Phủ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG HÀ
企业英文名称HUNG HA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 137 Điện Biên Phủ, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话02253596666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842890其他升降机械
846150金属切割锯
846229数控金属成形机
847989其他功能机器
853710电力控制板
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块
251520石灰质建筑石料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$603.3K
日本1$310.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$650.2K
越南1$67.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$327.8K热轧钢卷、热轧钢卷
Tetsusho Kayaba Corporation日本1$310.0K镀锌钢板、冷轧钢卷
X & Y International Holdings Ltd.中国1$275.5K其他升降机械、金属切割锯

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allegiance Stonex印度2$245.8K切割大理石块、切割大理石
Regalia Granite LLP印度2$235.5K切割大理石块、机床零件
Universal Global Impex印度2$124.4K切割大理石、切割大理石块
Ajay Agarwal越南1$67.8K切割大理石块、石灰质建筑石料
Granite Centre印度2$44.4K切割大理石块

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-10数控金属成形机TETSUSHO KAYABA CORP ORATION日本$80.0K
2024-09-10其他升降机械TETSUSHO KAYABA CORP ORATION日本$46.0K
2024-09-10电力控制板TETSUSHO KAYABA CORP ORATION日本$10.0K
2024-09-10金属切割锯TETSUSHO KAYABA CORP ORATION日本$74.0K
2024-09-10其他功能机器TETSUSHO KAYABA CORP ORATION日本$53.0K
2024-09-10电力控制板TETSUSHO KAYABA CORP ORATION日本$10.0K
2024-09-10其他升降机械TETSUSHO KAYABA CORP ORATION日本$37.0K
2023-05-12热轧钢卷SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD中国$291.4K
2023-05-12厚热轧钢卷SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD中国$36.4K
2023-01-03电力控制板X & Y INTERNATIONAL HOLDINGS LTD中国$2.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-25切割大理石块AJAY AGARWAL越南$52.4K
2023-08-25石灰质建筑石料AJAY AGARWAL越南$15.4K
2023-06-03切割大理石块Universal Global Impex印度$67.6K
2023-05-29切割大理石块GRANITE CENTRE印度$24.7K
2023-05-25切割大理石块Allegiance Stonex印度$135.2K
2023-04-29切割大理石块REGALIA GRANITE LLP印度$123.8K
2023-04-18切割大理石块GRANITE CENTRE印度$19.7K
2023-04-18切割大理石块ALLEGIANCE STONEX印度$110.6K
2023-04-18石灰质建筑石料UNIVERSAL GLOBAL IMPEX印度$56.8K
2023-03-31切割大理石块REGALIA GRANITE LLP印度$111.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →