Onthepaper Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONTHEPAPER
7
进口笔数
8
出口笔数
$4.2K
进口金额
$11.4K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318072535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWTGR3P |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Số 334/5 Quốc Lộ 1A, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONTHEPAPER |
| 企业英文名称 | ONTHEPAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/6 Bình Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0918819690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 940521 | LED照明灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $5.5K |
| 德国 | 2 | $5.0K |
| 美国 | 2 | $833 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG 01 LOK CONSULTANT CO | 中国香港 | 1 | $1.9K | 集成电路零件 |
| XIAN JIEGAO ELECTRONIC TECHNOLOGYCOLTD TIAN JIANJUN | 中国香港 | 1 | $754 | 集成电路零件 |
| Feidu Express Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 集成电路零件 |
| ZHONGBAO RUIHENG TECHNOLOGY CO | 中国香港 | 1 | $500 | 集成电路零件 |
| YIBO FURNITURE CO LTD | 中国香港 | 1 | $275 | 集成电路零件、人造身体部件 |
| f50d44d5ab0a8df115a479e2b7023825 | 1 | $18 | ||
| Shenzhen Leini Lile Technology Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 集成电路零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Harvester Inc. | 菲律宾 | 4 | $5.5K | 硫酸铵肥料、氯化钾肥料 |
| Nguyen Vu Paperkunst | 德国 | 2 | $5.0K | 纸质卡片、LED照明灯具 |
| Amazon | 美国 | 2 | $833 | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 集成电路零件 | HONG KONG 01 LOK CONSULTANT CO | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-29 | 集成电路零件 | XT SHENZHEN LEINI LILE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6 |
| 2025-10-28 | 集成电路零件 | — | 中国 | $18 |
| 2025-09-06 | 集成电路零件 | YIBO FURNITURE CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-08-27 | 集成电路零件 | ZHONGBAO RUIHENG TECHNOLOGY CO | 中国 | $500 |
| 2025-08-05 | 集成电路零件 | XIAN JIEGAO ELECTRONIC TECHNOLOGYCOLTD TIAN JIANJUN | 中国 | $4 |
| 2025-08-05 | 集成电路零件 | XIAN JIEGAO ELECTRONIC TECHNOLOGYCOLTD TIAN JIANJUN | 中国 | $750 |
| 2025-08-04 | 集成电路零件 | FEIDU EXPRESS AGENCY CO LTD | 中国 | $750 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 明信片贺卡 | AMAZON | 美国 | $225 |
| 2026-03-25 | 明信片贺卡 | AMAZON | 美国 | $345 |
| 2026-02-10 | 明信片贺卡 | AMAZON | 美国 | $128 |
| 2026-02-10 | 明信片贺卡 | AMAZON | 美国 | $135 |
| 2025-05-19 | 发光二极管灯具 | NGUYEN VU (PAPERKUNST) | 德国 | $297 |
| 2025-05-19 | 纸质卡片 | NGUYEN VU (PAPERKUNST) | 德国 | $2.5K |
| 2024-07-08 | 纸质卡片 | NGUYEN VU (PAPERKUNST) | 德国 | $2.1K |
| 2024-07-08 | 发光二极管灯具 | NGUYEN VU (PAPERKUNST) | 德国 | $203 |
| 2023-12-19 | 明信片贺卡 | UNIVERSAL HARVESTER INC. | 菲律宾 | $1.2K |
| 2023-12-16 | 明信片贺卡 | UNIVERSAL HARVESTER, INC | 菲律宾 | $1.2K |