Minh Anh Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT MINH ANH
21
进口笔数
0
出口笔数
$461.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314923400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN365J364 |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | 25/9/3 Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/9/3 Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $354.5K |
| 比利时 | 2 | $25.3K |
| 美国 | 4 | $24.9K |
| 德国 | 3 | $21.3K |
| 西班牙 | 1 | $9.0K |
| 英国 | 2 | $8.4K |
| 中国 | 2 | $7.1K |
| 欧盟 | 1 | $4.5K |
| 加拿大 | 1 | $3.8K |
| 意大利 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanon Loading Equipment B.V. | 荷兰 | 5 | $393.2K | 塑料绝缘配件、钢铁螺钉螺栓 |
| a17ebba8617fd5f87ece01cdd7562da2 | 1 | $16.7K | ||
| Aquaer Generator S.L. | 西班牙 | 1 | $9.0K | 纺织增强橡胶带、其他风扇 |
| Kanon Loading Equipment B.V. | 美国 | 1 | $7.3K | 非轻质石油 |
| Shaanxi Flourish Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件 |
| Johannes Schuback & Söhne Handelsgesellschaft mbH & Co. | 德国 | 1 | $6.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Aircraft Tractor Part Ltd | 英国 | 1 | $4.5K | 轻型商用车轮胎、车轮零件 |
| Aircraft Tractor Parts Ltd. | 英国 | 1 | $3.9K | 阀门龙头、转向系统零件 |
| Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Polinski Amt Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $3.5K | 阀门零件、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $115 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $400 |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $400 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $115 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SCULLY SIGNAL CO LTD | 美国 | $2.9K |