TMC Biochemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA SINH TMC
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802961361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7KQ5JU |
| 成立日期 | 2021-09-14 |
| 联系地址 | Lô CN 02-04, Nam Khu A - KCN Bỉm Sơn, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA SINH TMC |
| 企业英文名称 | TMC BIOCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN 02-04, Nam Khu A - KCN Bỉm Sơn, Phường Quang Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84914781970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $562.5K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Suzhou Floken Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $228.6K | 灌装封口机、矿物粉碎机 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiyuan Global Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Changzhou Minquan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $422 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $126.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $126.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-02-27 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $165.0K |
| 2026-02-27 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-02-11 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-11 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-02-11 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-02-11 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $16 |