Phuc Minh Investment & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 裁缝模型及展示品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ PHúC MINH

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$630.4K
出口金额
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106679649
企查查编码QVNAKB443C
成立日期2014-10-31
联系地址Thôn Đỗ Hà, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ PHÚC MINH
企业英文名称PHUC MINH INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đỗ Hà, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84974456838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
961800裁缝模型及展示品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$630.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Factory Direct Wholesale LLC美国39$505.6K可调转椅、非办公金属家具
Solid Goal Ltd.美国3$124.8K其他塑料制品、木螺钉

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12其他塑料制品SOLID GOAL LTD美国$41.6K
2025-10-20裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$12.1K
2025-10-06裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$4.0K
2025-10-06裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$8.1K
2025-09-29裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$715
2025-09-29裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$115
2025-09-29裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$625
2025-09-29裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$1.8K
2025-09-29裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$6.8K
2025-09-29裁缝模型及展示品FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC美国$563

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh Investment & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →