KCC (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,629 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KCC (Việt Nam)
2,629
进口笔数
565
出口笔数
$118.04M
进口金额
$47.90M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
103
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600718912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B84FHV |
| 成立日期 | 2004-01-09 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KCC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KCC (VIETNAM) COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513514678 |
| 邮箱 | contact@kccvietnam.com |
| 传真 | +842513514684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,090.8403亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,068 | $67.22M |
| 美国 | 283 | $16.16M |
| 中国 | 427 | $14.03M |
| 德国 | 239 | $9.58M |
| 马来西亚 | 80 | $2.85M |
| 日本 | 154 | $1.24M |
| 中国台湾 | 82 | $937.0K |
| 挪威 | 44 | $934.3K |
| 保加利亚 | 16 | $860.6K |
| 印度尼西亚 | 14 | $842.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 328 | $34.78M |
| 越南 | 183 | $9.31M |
| 菲律宾 | 23 | $1.88M |
| 新加坡 | 13 | $716.1K |
| 中国 | 2 | $367.7K |
| 中国香港 | 2 | $328.9K |
| 美国 | 4 | $141.3K |
| 土耳其 | 4 | $51.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $51.3K |
| 印度 | 3 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCC Corp. | 韩国 | 1,314 | $45.11M | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
| KCC Corp. | 韩国 | 147 | $7.70M | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 101 | $4.58M | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | 91 | $3.61M | 环氧树脂、双酚A及其盐 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 80 | $2.85M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Shin Yang TIC Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $1.77M | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| KCC Corp. | 德国 | 125 | $1.16M | 其他化学制剂、聚合物基油漆 |
| KCC Corp. | 美国 | 159 | $1.15M | 油漆颜料、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| KCC Corp. | 中国 | 175 | $1.13M | 复合增塑剂、其他化学制剂 |
| KCC Corp. | 日本 | 100 | $656.4K | 油漆颜料、其他着色制剂 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCC Corp. | 韩国 | 96 | $30.76M | 陶瓷绝缘配件、印刷电路 |
| KCC Corp. | 越南 | 23 | $4.93M | 印刷电路、聚合物基油漆 |
| KCC Corp. | 韩国 | 12 | $2.87M | 陶瓷绝缘配件、印刷电路 |
| KCC (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $2.55M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Sonic Steel Industries Inc. | 菲律宾 | 22 | $1.86M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Sonic Steel Industries Inc. | 越南 | 17 | $1.50M | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| KCC Corp. Corporation Ulsan Office | 韩国 | 124 | $587.1K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| KCC Corp. - Ulsan Office | 韩国 | 95 | $544.3K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| PT KCC Indonesia | 印度尼西亚 | 15 | $411.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| KCC Corp. Corporation Ulsan Office | 越南 | 74 | $407.0K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 2,629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染料颜料 | KCC CORP | 德国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | ARXADA CHEMICALS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $329.5K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | KCC CORP | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | KCC CORP | 德国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $454 |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | ACTEC CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | ACTEC CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | ACTEC CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | 21ST CENTURY SILICA LTD | 韩国 | $10.2K |
出口(共 565)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $203.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $37.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $76.2K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | KCC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $88.6K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $20.1K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $48.9K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $6.2K |