Noritake Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Noritake Việt Nam
- Facebook1
40
进口笔数
40
出口笔数
$7.02M
进口金额
$197.5K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312527881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53ANUJ7 |
| 成立日期 | 2013-10-30 |
| 联系地址 | 110 Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NORITAKE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NORITAKE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110 Lê Đình Thám, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84942282888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 902121 | 牙科配件 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $6.98M |
| 菲律宾 | 4 | $38.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $197.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | 34 | $6.98M | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Quest Corp. Corporation | 日本 | 5 | $38.2K | 低频期刊、其他塑料制品 |
| Quest Corp. Corporation | 菲律宾 | 1 | $2.5K | 牙科配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Gia Cong Rang Thoi Dai Ky Thuat So | 越南 | 35 | $178.5K | 牙科造型制剂、金刚石砂轮 |
| CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 新加坡 | 5 | $19.0K | 牙科粘固剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $29.9K |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $4.2K |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $853 |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $122 |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $58.0K |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $19.1K |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $20.2K |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $289 |
| 2026-03-05 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $2.6K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $8 |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $381 |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $34 |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $27 |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $77 |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $23 |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $521 |
| 2026-04-25 | 牙科粘固剂 | CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $245 |