Le Thanh Real Estate Investment Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ĐầU Tư BấT ĐộNG SảN Lê THàNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313299564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG20RR5 |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | 206/134/20 Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN LÊ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206/134/20 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +84839803129 |
| 传真 | 0854322380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kewent Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 低吸水率瓷砖、灭火产品 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $779 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2023-09-15 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-09-05 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $56 |
| 2023-09-05 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $251 |
| 2023-09-05 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2023-09-05 | 低吸水率瓷砖 | KEWENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $458 |
| 2023-09-05 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-09-05 | 低吸水率瓷砖 | KEWENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $819 |
| 2023-09-05 | 低吸水率瓷砖 | KEWENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $134 |
| 2023-09-05 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $47 |