Vu Anh Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Vũ ANH
226
进口笔数
2
出口笔数
$2.16M
进口金额
$60.4K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2025-08-07
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315069189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R6MBMP |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | 74/1 Đường số 19, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VŨ ANH |
| 企业英文名称 | VU ANH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 74/1 Đường số 19, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 965800999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410441 | 牛马干鞣革 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 482050 | 纸样册 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 78 | $794.5K |
| 越南 | 81 | $784.7K |
| 意大利 | 61 | $559.6K |
| 泰国 | 6 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $47.0K |
| 意大利 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 81 | $784.7K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| b38711a6484a27405d8c64659f8df309 | 69 | $711.6K | ||
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 27 | $277.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Industria Conciaria Montorso S.r.l. | 意大利 | 6 | $145.8K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Conceria Cadore S.r.l. | 意大利 | 9 | $54.2K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Cortume Krumenauer S.A. | 巴西 | 4 | $41.9K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| Luckcharm Inc., Ltd. | 意大利 | 2 | $38.7K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Chun Wang Brothers Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $16.2K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| DANI S.p.A. | 意大利 | 3 | $4.9K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Prodital Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $4.8K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 1 | $13.4K | 湿牛马皮革、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $832 |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $946 |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.0K |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $617 |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.0K |
| 2025-12-29 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $7.6K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $5.7K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2025-08-07 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $4.7K |