Vu Anh Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Vũ ANH

226
进口笔数
2
出口笔数
$2.16M
进口金额
$60.4K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2025-08-07
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $202.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.1K · 3 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-11进口 $116.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 6 笔出口 $47.0K · 1 笔2025-09进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $202.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.1K · 3 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-11进口 $116.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 6 笔出口 $47.0K · 1 笔2025-09进口 $117.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315069189
企查查编码QVN5R6MBMP
成立日期2018-05-24
联系地址74/1 Đường số 19, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VŨ ANH
企业英文名称VU ANH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址74/1 Đường số 19, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话965800999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
410792加工牛马皮革
410799加工牛马皮革
410441牛马干鞣革
410449牛马半硝皮
410719其他牛马皮革
411510组合皮革板材
411200加工绵羊皮革
482050纸样册

出口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西78$794.5K
越南81$784.7K
意大利61$559.6K
泰国6$18.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$47.0K
意大利1$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBS Leather Asia Ltd.越南81$784.7K加工牛马皮革、加工牛马皮革
b38711a6484a27405d8c64659f8df30969$711.6K
Gruppo Mastrotto S.p.A.意大利27$277.6K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Industria Conciaria Montorso S.r.l.意大利6$145.8K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Conceria Cadore S.r.l.意大利9$54.2K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Cortume Krumenauer S.A.巴西4$41.9K加工牛马皮革、牛马干鞣革
Luckcharm Inc., Ltd.意大利2$38.7K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Chun Wang Brothers Co., Ltd.泰国5$16.2K加工牛马皮革、加工牛马皮革
DANI S.p.A.意大利3$4.9K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Prodital Italia S.r.l.意大利3$4.8K加工牛马皮革、其他牛马皮革

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBS Leather Asia Ltd.中国1$47.0K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Gruppo Mastrotto S.p.A.意大利1$13.4K湿牛马皮革、其他硫酸盐

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.1K
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.1K
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$832
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$946
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.0K
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.6K
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$617
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.8K
2026-01-07加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.0K
2025-12-29加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$3.2K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$5.3K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$5.0K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$2.8K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$7.6K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$5.7K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$2.1K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$4.9K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$2.1K
2025-08-07加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$4.7K

相关企业 · 同类产品

Vu Anh Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →