C&C International Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 253 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM QUốC Tế C&C
3
进口笔数
253
出口笔数
$88.1K
进口金额
$9.68M
出口金额
2024-10-04
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE0APYV |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Đường TS7, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ C&C |
| 企业英文名称 | C&C INTERNATIONAL FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường TS7, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84853009788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 091011 | 整姜 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $44.6K |
| 越南 | 1 | $43.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 62 | $2.59M |
| 越南 | 59 | $1.99M |
| 韩国 | 44 | $1.85M |
| 阿联酋 | 15 | $1.36M |
| 波兰 | 12 | $704.3K |
| 马来西亚 | 21 | $397.8K |
| 中国台湾 | 17 | $396.3K |
| 俄罗斯 | 5 | $192.9K |
| 日本 | 13 | $83.8K |
| 捷克 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faiz Marine Exports | 印度 | 2 | $44.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Good Nut Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.4K | 去壳夏威夷果、其他鲜果 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Claudia Citlali Ramirez Meza | 墨西哥 | 59 | $2.53M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | 11 | $992.1K | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Claudia Citlali Ramirez Meza | 越南 | 15 | $920.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| 83e1fb59a9cc64636238433628b01f0e | 29 | $626.0K | ||
| Helio S.A. | 波兰 | 10 | $609.7K | 其他加工水果、去壳巴西果 |
| Daon FNB Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $544.6K | 混合蔬菜 |
| JM Costec Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $373.8K | 混合蔬菜 |
| First Farm Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $319.2K | 胡萝卜和萝卜、整姜 |
| Bless Shipping Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $187.5K | 其他加工水果、加工菠萝 |
| ROYAL | 孟加拉国 | 11 | $58.5K | 其他香蕉、鳄梨 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 其他冷冻鱼 | Faiz Marine Exports | 印度 | $21.5K |
| 2024-10-04 | 其他冷冻鱼 | Faiz Marine Exports | 印度 | $11.5K |
| 2024-10-04 | 其他冷冻鱼 | Faiz Marine Exports | 印度 | $11.7K |
| 2024-07-26 | 其他加工水果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-07-26 | 其他加工水果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-26 | 加工菠萝 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-07-26 | 其他加工水果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2024-07-26 | 其他加工水果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $5.1K |
出口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未磨肉桂 | EMPACOND S A DE C V | 墨西哥 | $20.0K |
| 2026-03-28 | 糖渍植物制品 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $92.8K |
| 2026-03-20 | 糖渍植物制品 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $92.8K |
| 2026-03-19 | 未磨肉桂 | CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA | 墨西哥 | $10.7K |
| 2026-03-19 | 未磨肉桂 | CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA | 墨西哥 | $9.2K |
| 2026-03-19 | 碎肉桂 | CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA | 墨西哥 | $22.0K |
| 2026-03-19 | 未磨肉桂 | CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA | 墨西哥 | $6.7K |
| 2026-03-19 | 未磨肉桂 | CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA | 墨西哥 | $9.8K |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | KAI FAT FOOD CO LTD | — | $11.5K |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | KAI FAT FOOD CO LTD | — | $29.7K |