C&C International Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 253 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM QUốC Tế C&C

3
进口笔数
253
出口笔数
$88.1K
进口金额
$9.68M
出口金额
2024-10-04
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $728.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2024-07进口 $43.4K · 1 笔出口 $287.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 3 笔2024-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $135.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $696.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $383.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $728.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $552.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $587.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $585.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2024-07进口 $43.4K · 1 笔出口 $287.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 3 笔2024-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $135.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $696.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $383.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $728.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $552.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $587.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $585.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301206375
企查查编码QVNTE0APYV
成立日期2022-03-31
联系地址Đường TS7, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ C&C
企业英文名称C&C INTERNATIONAL FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường TS7, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa
电话+84853009788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
200820加工菠萝
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
200899其他加工水果
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
080550柠檬及青柠
091011整姜
200820加工菠萝
071290混合蔬菜
081090其他鲜果
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$44.6K
越南1$43.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥62$2.59M
越南59$1.99M
韩国44$1.85M
阿联酋15$1.36M
波兰12$704.3K
马来西亚21$397.8K
中国台湾17$396.3K
俄罗斯5$192.9K
日本13$83.8K
捷克1$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faiz Marine Exports印度2$44.6K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Good Nut Co., Ltd.越南1$43.4K去壳夏威夷果、其他鲜果

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Claudia Citlali Ramirez Meza墨西哥59$2.53M其他肉桂花、未磨肉桂
TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ阿联酋11$992.1K糖渍植物制品、其他加工水果
Claudia Citlali Ramirez Meza越南15$920.8K未磨肉桂、未碾磨香料籽
83e1fb59a9cc64636238433628b01f0e29$626.0K
Helio S.A.波兰10$609.7K其他加工水果、去壳巴西果
Daon FNB Co., Ltd.韩国6$544.6K混合蔬菜
JM Costec Co., Ltd.韩国5$373.8K混合蔬菜
First Farm Agricultural Co., Ltd.韩国7$319.2K胡萝卜和萝卜、整姜
Bless Shipping Co., Ltd.韩国14$187.5K其他加工水果、加工菠萝
ROYAL孟加拉国11$58.5K其他香蕉、鳄梨

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-04其他冷冻鱼Faiz Marine Exports印度$21.5K
2024-10-04其他冷冻鱼Faiz Marine Exports印度$11.5K
2024-10-04其他冷冻鱼Faiz Marine Exports印度$11.7K
2024-07-26其他加工水果GOOD NUT CO LTD越南$4.1K
2024-07-26其他加工水果GOOD NUT CO LTD越南$1.5K
2024-07-26加工菠萝GOOD NUT CO LTD越南$6.5K
2024-07-26其他加工水果GOOD NUT CO LTD越南$26.2K
2024-07-26其他加工水果GOOD NUT CO LTD越南$5.1K

出口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31未磨肉桂EMPACOND S A DE C V墨西哥$20.0K
2026-03-28糖渍植物制品TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ阿联酋$92.8K
2026-03-20糖渍植物制品TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ阿联酋$92.8K
2026-03-19未磨肉桂CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA墨西哥$10.7K
2026-03-19未磨肉桂CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA墨西哥$9.2K
2026-03-19碎肉桂CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA墨西哥$22.0K
2026-03-19未磨肉桂CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA墨西哥$6.7K
2026-03-19未磨肉桂CLAUDIA CITLALI RAMIREZ MEZA墨西哥$9.8K
2026-03-17其他加工水果KAI FAT FOOD CO LTD$11.5K
2026-03-17其他加工水果KAI FAT FOOD CO LTD$29.7K

相关企业 · 同类产品

C&C International Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →