Koi Café Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOI CAFé VIệT NAM
198
进口笔数
2
出口笔数
$10.00M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313356389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BF3PTT |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | Phòng 1601, Tháp Royal Centre, 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOI CAFÉ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOI CAFÉ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1601, Tháp Royal Centre, 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842839262268 |
| 邮箱 | huelinh@koicafe.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105.53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170240 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 68 | $4.26M |
| 泰国 | 85 | $4.21M |
| 中国 | 55 | $1.45M |
| 比利时 | 1 | $80.1K |
| 日本 | 2 | $2.9K |
| 菲律宾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $767 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 120 | $6.20M | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
| Koi Southeast Trading Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $2.23M | 其他食品制剂 |
| Xiamen Yinjialiu Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $770.5K | 其他塑纺箱盒 |
| Xiamen Snwan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $373.9K | 其他食品制剂、高淀粉芋头 |
| Koi Cafe Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $128.2K | 其他食品制剂 |
| Shanghai Jinshanyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.5K | 其他塑料包装制品、其他工业用纺织品 |
| Xingfu (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $63.6K | 塑料装饰品、金属标牌 |
| Sichuan Sanjiang Tartary Buckwheat Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.0K | 膨化谷物食品 |
| Wuhan Dianxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 其他含可可食品 |
| Liqun (Guangzhou) Horeca Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 其他功能机器、其他塑料管材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUYING CHANG (FIFTYLAN) | 美国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品 |
| KOICAFE | 法国 | 1 | $767 | 其他硬塑料管、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木薯食品制剂 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 泰国 | $50.7K |
| 2026-04-28 | 木薯食品制剂 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 泰国 | $50.7K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $134 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $274 |
| 2026-04-21 | 20-50%果糖葡萄糖浆 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-04-21 | 金属办公文具 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $41 |
| 2026-04-21 | 3公斤以上绿茶 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 金属办公文具 | Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $41 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他硬塑料管 | KOICAFE | 法国 | $2 |
| 2026-04-13 | 泵零件 | KOICAFE | 法国 | $204 |
| 2026-04-13 | 泵零件 | KOICAFE | 法国 | $16 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | KOICAFE | 法国 | $36 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | KOICAFE | 法国 | $5 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | KOICAFE | 法国 | $16 |
| 2026-04-13 | 泵零件 | KOICAFE | 法国 | $28 |
| 2026-04-13 | 泵零件 | KOICAFE | 法国 | $20 |
| 2026-04-13 | 水净化机械 | KOICAFE | 法国 | $440 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | FUYING CHANG (FIFTYLAN) | 美国 | $1.4K |