Koi Café Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOI CAFé VIệT NAM

217
进口笔数
3
出口笔数
$10.90M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-18
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $192.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $201.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $238.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $225.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $383.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $363.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $341.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $607.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $306.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $432.1K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $1.10M · 8 笔出口 $767 · 1 笔2026-05进口 $337.5K · 6 笔出口 $300 · 1 笔2026-06进口 $569.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $192.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $201.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $238.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $225.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $383.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $363.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $341.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $607.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $306.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $432.1K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $1.10M · 8 笔出口 $767 · 1 笔2026-05进口 $337.5K · 6 笔出口 $300 · 1 笔2026-06进口 $569.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313356389
企查查编码QVN8BF3PTT
成立日期2015-07-20
联系地址Phòng 1601, Tháp Royal Centre, 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOI CAFÉ VIỆT NAM
企业英文名称KOI CAFÉ VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1601, Tháp Royal Centre, 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842839262268
邮箱huelinh@koicafe.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105.53亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
0902403公斤以上红茶
17024020-50%果糖葡萄糖浆
0902203公斤以上绿茶
190300木薯食品制剂
732393不锈钢家用制品
170290其他糖混合物
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
210690其他食品制剂
391729其他硬塑料管
392310塑料包装箱
650500针织头饰
732393不锈钢家用制品
841391泵零件
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国93$4.62M
中国台湾72$4.53M
中国61$1.65M
比利时1$80.1K
日本3$18.0K
菲律宾1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.4K
法国2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch中国台湾130$6.64M其他食品制剂、3公斤以上红茶
Koi Southeast Trading Co., Ltd.泰国31$2.49M其他食品制剂、其他塑料包装制品
Xiamen Yinjialiu Trade Co., Ltd.中国9$897.8K其他塑纺箱盒、模制纸浆
Xiamen Snwan Biotechnology Co., Ltd.中国10$421.1K其他食品制剂、高淀粉芋头
Koi Cafe Group (S) Pte. Ltd.新加坡3$128.2K其他食品制剂
Shanghai Jinshanyi Trading Co., Ltd.中国8$114.5K其他塑料包装制品、其他工业用纺织品
Xingfu (Xiamen) Trade Co., Ltd.中国10$63.6K塑料餐具、塑料装饰品
Sichuan Sanjiang Tartary Buckwheat Technology Development Co., Ltd.中国6$59.0K膨化谷物食品
Wuhan Dianxin Technology Co., Ltd.中国2$46.8K其他含可可食品
Liqun (Guangzhou) Horeca Equipment Co., Ltd.中国4$33.4K其他功能机器、其他塑料管材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUYING CHANG (FIFTYLAN)美国1$1.4K其他塑料制品
KOICAFE法国2$1.1K其他食品制剂、其他硬塑料管

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29木薯食品制剂Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch泰国$25.3K
2026-06-24其他家用电动热器Shanghai Jinshanyi Trading Co., Ltd.中国$19.3K
2026-06-24其他塑料包装制品Shanghai Jinshanyi Trading Co., Ltd.中国$833
2026-06-24不锈钢家用制品Shanghai Jinshanyi Trading Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-24其他工业用纺织品Shanghai Jinshanyi Trading Co., Ltd.中国$720
2026-06-23其他塑纺箱盒Xiamen Yinjialiu Trade Co., Ltd.中国$41.9K
2026-06-23其他塑纺箱盒Xiamen Yinjialiu Trade Co., Ltd.中国$29.9K
2026-06-23其他塑纺箱盒Xiamen Yinjialiu Trade Co., Ltd.中国$34.2K
2026-06-183公斤以上红茶Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch中国台湾$12.3K
2026-06-18其他塑料制品Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch中国台湾$344

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18不锈钢家用制品KOICAFE法国$6
2026-05-18其他塑料制品KOICAFE法国$2
2026-05-18其他食品制剂KOICAFE法国$2
2026-05-18针织头饰KOICAFE法国$40
2026-05-18其他塑料制品KOICAFE法国$2
2026-05-18其他塑料制品KOICAFE法国$2
2026-05-18其他塑料制品KOICAFE法国$3
2026-05-18不锈钢家用制品KOICAFE法国$7
2026-05-18安全阀KOICAFE法国$204
2026-05-18其他塑料制品KOICAFE法国$4

相关企业 · 同类产品

Koi Café Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →