DONG HUNG AGRICULTARAL ONE MEMBER CO LTD

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 未涂布纸≤150克

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Sản Đông Hưng

0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
最近进口
2025-06-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800440465
企查查编码QVN1MAH13R
成立日期2008-01-16
联系地址Thôn Mạn Đê, Xã Nam Trung, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN ĐÔNG HƯNG
企业英文名称DONG HUNG AGRICULTARAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mạn Đê, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84904510378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
480591未涂布纸≤150克
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾130$1.79M
中国12$147.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSIN WAN FA CO LTD中国台湾110$1.51M未涂布纸≤150克、其他纸制品
DINGHE (XIAMEN) SUPPLYCHAIN CO LTD中国12$147.6K未涂布纸≤150克
Dafu Joss Paper Co. Ltd.中国台湾5$64.2K其他纸制品、未涂布纸≤150克
FU CHENG CO LTD中国台湾4$63.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$46.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$40.1K其他纸制品、未涂布纸≤150克
EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$35.9K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HORNG GUEY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾2$27.9K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$12.3K
2025-06-13未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$16.2K
2025-06-10未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$12.3K
2025-05-30未涂布纸≤150克DAFU JOSSPAPER CO LTD中国台湾$12.3K
2025-05-26未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$12.3K
2025-05-23未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$16.2K
2025-05-19未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$16.2K
2025-05-16未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$16.2K
2025-05-12未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$16.2K
2025-04-25未涂布纸≤150克HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$12.3K

相关企业 · 同类产品

DONG HUNG AGRICULTARAL ONE MEMBER CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →