DONG HUNG AGRICULTARAL ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Sản Đông Hưng
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
—
最近进口
2025-06-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800440465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MAH13R |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Mạn Đê, Xã Nam Trung, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN ĐÔNG HƯNG |
| 企业英文名称 | DONG HUNG AGRICULTARAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạn Đê, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904510378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 130 | $1.79M |
| 中国 | 12 | $147.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | 110 | $1.51M | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| DINGHE (XIAMEN) SUPPLYCHAIN CO LTD | 中国 | 12 | $147.6K | 未涂布纸≤150克 |
| Dafu Joss Paper Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $64.2K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | 4 | $63.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $46.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $40.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $35.9K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HORNG GUEY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $27.9K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2025-06-13 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-06-10 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2025-05-30 | 未涂布纸≤150克 | DAFU JOSSPAPER CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2025-05-26 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2025-05-23 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-05-19 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-05-16 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-05-12 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-04-25 | 未涂布纸≤150克 | HSIN WAN FA CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |