Thanh Phat Ingredient Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NGUYêN LIệU THàNH PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$420.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901123092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4RAAUB |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT INGREDIENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0862782280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $318.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $89.6K |
| 泰国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AD Agro Industries LLP | 保加利亚 | 1 | $100.3K | 其他玉米、小米种子 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 2 | $89.6K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Anmol Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $81.1K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Reliance Retail Ltd. | 印度 | 1 | $72.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Prorich Agro Private Ltd. | 印度 | 1 | $37.1K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 1 | $27.9K | 酿造废料、碾磨大米 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.8K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $50.1K |
| 2026-04-16 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $50.1K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $36.0K |
| 2026-04-09 | 其他油渣饼 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $27.0K |
| 2026-04-09 | 其他油渣饼 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $27.0K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $36.0K |
| 2026-03-10 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $12.8K |
| 2026-02-01 | 其他油渣饼 | ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $27.0K |
| 2024-03-14 | 酿造废料 | PRORICH AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $37.1K |
| 2024-02-02 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $44.6K |