DUC ANH INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐT Và TM ĐứC ANH
8
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316911908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRCT5X0 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 269/2A Lê Văn Thịnh, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ THỦY LỰC ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269/2A Lê Văn Thịnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84898812332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $32.5K |
| 美国 | 2 | $13.2K |
| 中国 | 2 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $125 |
| 越南 | 1 | $66 |
| 西班牙 | 1 | $11 |
| 基里巴斯 | 1 | $8 |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINDDANA A | 丹麦 | 4 | $32.7K | 木工机床刀片、木工机床 |
| WALKER MFG CO | 美国 | 2 | $13.2K | 其他机器刀具、发动机泵 |
| YANTAI RIMA MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $2.3K | 液压发动机、木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 液压发动机 | YANTAI RIMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-24 | 非机动车零件 | LINDDANA A | 德国 | $125 |
| 2024-04-12 | 其他机器刀具 | WALKER MFG CO | 美国 | $2.3K |
| 2024-04-12 | 混合机 | LINDDANA A | 丹麦 | $31.9K |
| 2024-04-12 | 动力割草机 | WALKER MFG CO | 美国 | $10.1K |
| 2023-12-06 | 其他钢铁非螺纹件 | LINDDANA A | 西班牙 | $3 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁制品 | LINDDANA A | 丹麦 | $28 |
| 2023-12-06 | 滚珠轴承 | LINDDANA A | 越南 | $45 |
| 2023-12-06 | 滚珠轴承 | LINDDANA A | 丹麦 | $389 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁非螺纹件 | LINDDANA A | 丹麦 | $12 |