TNC Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN TNC
3
进口笔数
0
出口笔数
$29.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108684186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN454NJ13 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 77/103, TDP số 1 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG TNC |
| 企业英文名称 | TNC ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 77/103, TDP số 1 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +84989836551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.4K | 其他玻璃制品、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-13 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-13 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2025-10-13 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $504 |
| 2025-10-13 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2025-10-13 | 其他电气开关 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $518 |
| 2024-06-25 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $865 |
| 2024-06-25 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2024-06-25 | 其他塑料建材 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |