Dynamic International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 热轧钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DYNAMIC
6
进口笔数
0
出口笔数
$54.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316932785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMS5U9C |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | 111/8/172 Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DYNAMIC |
| 企业英文名称 | DYNAMIC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/8/172 Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982541088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $54.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 未涂层钢线 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2025-09-24 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-24 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-24 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-24 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-24 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-08-13 | 热轧钢条<14mm | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2024-12-18 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-18 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |