Phuong Chau Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Phương Châu
65
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105308521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR77R3BA |
| 成立日期 | 2011-05-12 |
| 联系地址 | Số 198 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHƯƠNG CHÂU |
| 企业英文名称 | PHUONG CHAU TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 198 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02462865813 |
| 邮箱 | phuongchaujsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $1.06M |
| 荷兰 | 8 | $848.0K |
| 意大利 | 7 | $496.8K |
| 中国 | 16 | $338.9K |
| 韩国 | 13 | $247.8K |
| 加拿大 | 1 | $26.1K |
| 英国 | 2 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akay Industries Group B.V. | 荷兰 | 6 | $829.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Flowquip Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $607.7K | 液体气体测量仪、阀门龙头 |
| The KCM Co., Ltd. | 中国 | 7 | $300.0K | 阀门龙头、印刷标签 |
| Silaea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 3 | $239.8K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Samwha M Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $181.9K | 单相交流电机、液压发动机 |
| GPE Controls, Inc. | 美国 | 2 | $127.1K | 安全阀、其他钢铁制品 |
| Golden Promise Equipment Inc. | 美国 | 4 | $104.9K | 液体气体测量仪 |
| Yooyoun Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $32.2K | 阀门龙头、安全阀 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $28.4K | 安全阀、减压阀 |
| Golden Promise Equipment Inc. | 中国 | 3 | $24.3K | 液体过滤机械、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 阀门零件 | Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-17 | 阀门零件 | Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-16 | 阀门零件 | Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-16 | 阀门零件 | Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-02-11 | 其他离心泵 | RUHRPUMPEN INDUSTRIAL EUROPA LTD | 英国 | $14.1K |
| 2026-02-06 | 其他离心泵 | RUHRPUMPEN INDUSTRIAL EUROPA LTD | 英国 | $7.2K |
| 2026-02-02 | 单相交流电机 | SAMWHA M TECH CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-02-02 | 单相交流电机 | SAMWHA M TECH CO LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2026-01-07 | 其他离心泵 | AKAY INDUSTRIES GROUP B V | 荷兰 | $31.5K |
| 2026-01-07 | 其他离心泵 | AKAY INDUSTRIES GROUP B V | 荷兰 | $88.0K |