Phuong Chau Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Phương Châu

65
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $334.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $292.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $373.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $334.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $292.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $373.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105308521
企查查编码QVNR77R3BA
成立日期2011-05-12
联系地址Số 198 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHƯƠNG CHÂU
企业英文名称PHUONG CHAU TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 198 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话02462865813
邮箱phuongchaujsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪
841370其他离心泵
842129液体过滤机械
848130止回阀
850140单相交流电机
841391泵零件
848110减压阀
730729不锈钢管配件
848140安全阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18$1.06M
荷兰8$848.0K
意大利7$496.8K
中国16$338.9K
韩国13$247.8K
加拿大1$26.1K
英国2$21.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akay Industries Group B.V.荷兰6$829.0K其他离心泵、泵零件
Flowquip Pte. Ltd.新加坡7$607.7K液体气体测量仪、阀门龙头
The KCM Co., Ltd.中国7$300.0K阀门龙头、印刷标签
Silaea Liquid Transfer S.r.l.意大利3$239.8K泵零件、其他钢铁管件
Samwha M Tech Co., Ltd.韩国6$181.9K单相交流电机、液压发动机
GPE Controls, Inc.美国2$127.1K安全阀、其他钢铁制品
Golden Promise Equipment Inc.美国4$104.9K液体气体测量仪
Yooyoun Co., Ltd.韩国3$32.2K阀门龙头、安全阀
Topsafe Co., Ltd.韩国3$28.4K安全阀、减压阀
Golden Promise Equipment Inc.中国3$24.3K液体过滤机械、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17阀门零件Topsafe Co., Ltd.韩国$400
2026-04-17阀门零件Topsafe Co., Ltd.韩国$400
2026-04-16阀门零件Topsafe Co., Ltd.韩国$400
2026-04-16阀门零件Topsafe Co., Ltd.韩国$400
2026-02-11其他离心泵RUHRPUMPEN INDUSTRIAL EUROPA LTD英国$14.1K
2026-02-06其他离心泵RUHRPUMPEN INDUSTRIAL EUROPA LTD英国$7.2K
2026-02-02单相交流电机SAMWHA M TECH CO LTD韩国$6.8K
2026-02-02单相交流电机SAMWHA M TECH CO LTD韩国$22.0K
2026-01-07其他离心泵AKAY INDUSTRIES GROUP B V荷兰$31.5K
2026-01-07其他离心泵AKAY INDUSTRIES GROUP B V荷兰$88.0K

相关企业 · 同类产品

Phuong Chau Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →