DMS Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DMS
9
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110217196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HVD8AP |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | Số 8 liền kề 33, Khu đô thị Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DMS |
| 企业英文名称 | DMS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 liền kề 33, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84867178279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $12.0K |
| 日本 | 1 | $6.1K |
| 墨西哥 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Shanghai Dikai Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他测量仪器、750W-75kW交流电机 |
| Dongguan Kaisheng Wiring Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Zhejiang Yuanyang Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他塑料管材、其他塑料包装制品 |
| Zhejiang Pinyu Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他电路开关装置、自动断路器 |
| Wenzhou Aochen Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $906 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Xunwang Electronic Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $483 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | $772 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | $833 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | $772 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 中国 | $783 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 中国 | $783 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | $653 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | $653 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | $772 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | $833 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 墨西哥 | $772 |