Tuan Thanh Informatics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIN HọC TUấN THàNH
37
进口笔数
14
出口笔数
$2.04M
进口金额
$658.9K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2024-05-08
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101107422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EDFM6V |
| 成立日期 | 2001-03-26 |
| 联系地址 | Toà nhà Tuấn Thành, Số 93B Phố Trung Kính, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC TUẤN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84358675798 |
| 邮箱 | cskh@tuanthanh.vn |
| 传真 | +842437366726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $898.2K |
| 新加坡 | 2 | $252.3K |
| 美国 | 4 | $234.7K |
| 意大利 | 1 | $192.5K |
| 马来西亚 | 1 | $146.8K |
| 墨西哥 | 3 | $116.0K |
| 中国台湾 | 10 | $75.3K |
| 德国 | 1 | $72.5K |
| 中国香港 | 1 | $26.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $308.0K |
| 新加坡 | 4 | $243.5K |
| 越南 | 6 | $66.5K |
| 老挝 | 1 | $41.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prognostic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $858.3K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $716.9K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Progies Pte Ltd | 新加坡 | 4 | $286.2K | 单功能打印机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Aplusx Inc. | 韩国 | 8 | $125.5K | 自动数据处理输入输出单元、硫化橡胶板片 |
| Phanteks Group Inc. | 中国 | 3 | $53.0K | 其他风扇、8471机器零件 |
| AplusX Inc. | 中国 | 4 | $2.2K | 其他玻璃制品 |
| PHANTEKS GROUP INC. | 中国台湾 | 2 | $1.4K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Shenzhen Xingyuquan Computer Case Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他风扇、8471机器零件 |
| Aplusx Inc. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $45 | 其他玻璃制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Celltel Middle East FZCO | 阿联酋 | 1 | $155.4K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| I-Telecom Technologies Ltd | 新加坡 | 1 | $142.5K | 其他自动数据处理系统 |
| TPC Technology FZCO | 阿联酋 | 1 | $99.0K | 智能手机、非智能手机 |
| Prognostic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $81.4K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Simtronics FZCO | 阿联酋 | 1 | $53.6K | 智能手机 |
| LaoVietBank | 越南 | 1 | $41.0K | 其他自动数据处理系统、静止变流器 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| EVO Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.5K | 单功能打印机、大型洗衣机 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $2 |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $2 |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $3 |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $2 |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $2 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $2 |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $3 |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $2 |
| 2026-01-30 | 1000伏以下插头插座 | PHANTEKS GROUP INC. | 中国 | $2 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 含CPU数据处理机 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-05-08 | 10公斤以下便携电脑 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-04-24 | 通信设备 | LaoVietBank | 老挝 | $13.5K |
| 2024-04-24 | 通信设备 | LaoVietBank | 老挝 | $8.0K |
| 2024-04-24 | 通信设备 | LaoVietBank | 老挝 | $19.4K |
| 2024-02-21 | 10公斤以下便携电脑 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-21 | 10公斤以下便携电脑 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-24 | 10公斤以下便携电脑 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2024-01-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-24 | 非CRT电脑显示器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $718 |