Tuan Thanh Informatics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIN HọC TUấN THàNH

37
进口笔数
14
出口笔数
$2.04M
进口金额
$658.9K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2024-05-08
最近出口
9
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $227.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $376.1K · 3 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-11进口 $212.3K · 3 笔出口 $81.4K · 1 笔2023-12进口 $246.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.7K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $227.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $376.1K · 3 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-11进口 $212.3K · 3 笔出口 $81.4K · 1 笔2023-12进口 $246.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.7K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101107422
企查查编码QVN9EDFM6V
成立日期2001-03-26
联系地址Toà nhà Tuấn Thành, Số 93B Phố Trung Kính, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIN HỌC TUẤN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84358675798
邮箱cskh@tuanthanh.vn
传真+842437366726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
400821硫化橡胶板片
611693合成纤维手套
847160自动数据处理输入输出单元
8473308471机器零件
701399其他玻璃制品
841459其他风扇
844332单功能打印机
847141含CPU和I/O的ADP设备
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
851713智能手机
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
852852非CRT电脑显示器
844332单功能打印机
850440静止变流器
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$898.2K
新加坡2$252.3K
美国4$234.7K
意大利1$192.5K
马来西亚1$146.8K
墨西哥3$116.0K
中国台湾10$75.3K
德国1$72.5K
中国香港1$26.0K
印度尼西亚1$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋3$308.0K
新加坡4$243.5K
越南6$66.5K
老挝1$41.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prognostic Services Pte. Ltd.新加坡12$858.3K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Proegis Pte. Ltd.新加坡7$716.9K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Progies Pte Ltd新加坡4$286.2K单功能打印机、含CPU和I/O的ADP设备
Aplusx Inc.韩国8$125.5K自动数据处理输入输出单元、硫化橡胶板片
Phanteks Group Inc.中国3$53.0K其他风扇、8471机器零件
AplusX Inc.中国4$2.2K其他玻璃制品
PHANTEKS GROUP INC.中国台湾2$1.4K8471机器零件、其他风扇
Shenzhen Xingyuquan Computer Case Co., Ltd.中国1$140其他风扇、8471机器零件
Aplusx Inc. Ltd.中国台湾1$45其他玻璃制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Celltel Middle East FZCO阿联酋1$155.4K智能手机、10公斤以下便携电脑
I-Telecom Technologies Ltd新加坡1$142.5K其他自动数据处理系统
TPC Technology FZCO阿联酋1$99.0K智能手机、非智能手机
Prognostic Services Pte. Ltd.新加坡1$81.4K通信设备、10公斤以下便携电脑
Simtronics FZCO阿联酋1$53.6K智能手机
LaoVietBank越南1$41.0K其他自动数据处理系统、静止变流器
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南2$37.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
EVO Logistics Pte. Ltd.新加坡1$13.5K单功能打印机、大型洗衣机
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$11.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南2$9.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$2
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$2
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$3
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$2
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$2
2026-01-30静止变流器PHANTEKS GROUP INC.中国$1.4K
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$2
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$3
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$2
2026-01-301000伏以下插头插座PHANTEKS GROUP INC.中国$2

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-08含CPU数据处理机TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$3.3K
2024-05-0810公斤以下便携电脑TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2024-04-24通信设备LaoVietBank老挝$13.5K
2024-04-24通信设备LaoVietBank老挝$8.0K
2024-04-24通信设备LaoVietBank老挝$19.4K
2024-02-2110公斤以下便携电脑TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2024-02-2110公斤以下便携电脑TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$2.1K
2024-01-2410公斤以下便携电脑INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$16.4K
2024-01-24含CPU和I/O的ADP设备INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2024-01-24非CRT电脑显示器INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$718

相关企业 · 同类产品

Tuan Thanh Informatics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →