Nhat Minh Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí NHậT MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109246837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KXEFFJ |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 67 đường Hồng Minh Tri Trung, Xã Tri Trung, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ TỔNG HỢP NHẬT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngách 34 ngõ 11 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02433789999 |
| 邮箱 | Duytuanindeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $6.9K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 马来西亚 | 2 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Autoparts Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 发动机泵 |
| Kevlar Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.3K | 摩托车及配件、车辆制动零件 |
| BLAPAC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $44 | 其他电视摄像机、未装壳扬声器 |
| ASAHI SUSPENSION PARTS CORP.SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10 | 转向系统零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $53 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $76 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $82 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $49 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $80 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $140 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $86 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $51 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $69 |
| 2025-04-23 | 车辆制动零件 | KEVLAR CO., LTD | 泰国 | $226 |