Saigon Sports Club Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 运动皮手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Saigon Sports Club
- 邮箱1
38
进口笔数
1
出口笔数
$224.1K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-01-16
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312060477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CBTWMR |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | 514B Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON SPORTS CLUB |
| 企业英文名称 | SAIGON SPORTS CLUB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 514B Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02837730513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420321 | 运动皮手套 |
| 950691 | 体育器材 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $126.4K |
| 中国 | 8 | $70.7K |
| 巴基斯坦 | 8 | $25.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 中国香港 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frese Management Ltd. | 泰国 | 4 | $64.9K | 运动皮手套、体育器材 |
| Fairtex Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $40.3K | 运动皮手套、其他户外娱乐设备 |
| Maanshan Top Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 体育器材、运动皮手套 |
| JISCO Corp. | 韩国 | 1 | $19.0K | 其他塑纺箱盒、运动皮手套 |
| Yuth Sport Gear Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.1K | 运动皮手套、非棉针织背心 |
| GUANGZHOU QIYUN TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $15.0K | 计量计数器 |
| Shanghai Aipu Fans Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Baoding Woosung Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他户外娱乐设备、其他服装配件 |
| Jisco Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.1K | 运动皮手套、体育器材 |
| Thai T-Shirt Factory Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $204 | 非棉针织背心、运动皮手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRANCESCO CHECCHI | 意大利 | 1 | $1.0K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 纤维纸板手提包 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $41 |
| 2025-02-17 | 运动皮手套 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $190 |
| 2025-02-17 | 男式化纤裤 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $45 |
| 2025-02-17 | 男式化纤裤 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $45 |
| 2025-02-17 | 男式化纤裤 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $50 |
| 2025-02-17 | 体育器材 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2025-02-17 | 体育器材 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $360 |
| 2025-02-17 | 男式化纤裤 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $45 |
| 2025-02-17 | 男式化纤裤 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $45 |
| 2025-02-17 | 男式化纤裤 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 体育器材 | FRANCESCO CHECCHI | 意大利 | $1.0K |