XNK TM FHF Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM FHF
31
进口笔数
0
出口笔数
$452.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317533568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGDW9J8 |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | 74A Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM FHF |
| 企业英文名称 | XNK TM FHF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74A Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84982050818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 650610 | 安全帽 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $452.6K |
| 马来西亚 | 3 | $294 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superfly Motorsports Sdn. Bhd. | 中国 | 8 | $99.8K | 摩托车及配件、自行车轮零件 |
| SUPERFLY MOTORSPORTS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $98.1K | 摩托车及配件、商业广告材料 |
| Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.0K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Foshan Chengshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 棉絮制品 |
| Worldwide Standard (Guangdong) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 非黑印刷油墨、升降机 |
| QBEE Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21.2K | 摩托车充气轮胎、摩托车及配件 |
| Shanghai Toys Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Foshan Kadilan Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 棉絮制品 |
| Shanghai Unison Aluminium Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他橡塑机械、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 滚子链 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $323 |
| 2026-06-29 | 滚子链 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-06-29 | 滚子链 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-29 | 传动部件 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2026-06-29 | 滚子链 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 滚子链 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-06-29 | 传动部件 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-06-29 | 滚子链 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-29 | 传动部件 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 传动部件 | Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | $420 |