An Thinh Phat International Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư QUốC Tế AN THịNH PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$70.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109076381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X5B8TC |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | LK14/30, Khu Tái Định Cư Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962837888 |
| 邮箱 | anthinhphat.atp888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $70.0K |
| 中国 | 1 | $510 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fireball Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $70.5K | 其他擦亮剂、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 塑料家用制品 | FIREBALL CO., LTD. | 韩国 | $30 |
| 2023-11-03 | 非农用喷雾器具 | FIREBALL CO., LTD. | 中国 | $375 |
| 2023-11-03 | 清洁用布 | FIREBALL CO., LTD. | 韩国 | $250 |
| 2023-11-03 | 塑料封口件 | FIREBALL CO., LTD. | 中国 | $15 |
| 2023-11-03 | 非农用喷雾器具 | FIREBALL CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2023-11-03 | 塑料容器 | FIREBALL CO., LTD. | 韩国 | $15 |
| 2023-11-03 | 清洁用布 | FIREBALL CO., LTD. | 韩国 | $100 |
| 2023-11-03 | 非农用喷雾器具 | FIREBALL CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2023-11-03 | 塑料家用制品 | FIREBALL CO., LTD. | 韩国 | $30 |
| 2023-11-03 | 塑料容器 | FIREBALL CO., LTD. | 韩国 | $300 |