Viet Vien Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Việt Viễn
84
进口笔数
0
出口笔数
$5.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301451447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M2Q8JB |
| 成立日期 | 1996-08-17 |
| 联系地址 | 496/90 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VIỆT VIỄN |
| 企业英文名称 | VIET VIEN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 496/90 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842835880654 |
| 邮箱 | vivco96@gmail.com |
| 传真 | +842835880655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 64 | $4.75M |
| 德国 | 7 | $244.6K |
| 荷兰 | 5 | $155.4K |
| 韩国 | 5 | $124.4K |
| 西班牙 | 1 | $87.7K |
| 智利 | 2 | $40.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NF Protein LLC | 美国 | 19 | $1.91M | 猫狗饲料 |
| IMEX Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.35M | 猫狗饲料 |
| AMECO-BIOS & Co. | 美国 | 16 | $707.6K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| ff0e4930b0b17a54d2da607daf379425 | 9 | $594.2K | ||
| XVET GmbH | 德国 | 7 | $244.6K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| AMECO-BIOS & CO LTD | 美国 | 2 | $188.5K | 猫狗饲料 |
| Schils B.V. | 荷兰 | 5 | $155.4K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| JK Kovina | 韩国 | 5 | $124.4K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| S.P. Veterinaria S.A. | 西班牙 | 1 | $87.7K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Centro Veterinario y Agricola Ltda. | 智利 | 2 | $40.4K | 抗生素药品、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | NF PROTEIN LLC | 美国 | $93.0K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | NF PROTEIN LLC | 美国 | $93.0K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | AMECO-BIOS & CO LTD | 美国 | $65.0K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | AMECO-BIOS & CO LTD | 美国 | $65.0K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | AMECO-BIOS & CO LTD | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | AMECO-BIOS & CO LTD | 美国 | $6.5K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | NF PROTEIN LLC | 美国 | $31.0K |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | NF PROTEIN LLC | 美国 | $93.0K |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | NF PROTEIN LLC | 美国 | $124.0K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL NUTRITION | 美国 | $17.8K |