TAKSON VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Takson Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$216
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310382366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VSKJW9 |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | Số 26/14, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAKSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKSON VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/14, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835901165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.3166亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $116 |
| 中国 | 1 | $86 |
| 韩国 | 1 | $12 |
| 瓦努阿图 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 越南 | 1 | $216 | 合成纤维缝纫线、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 非乙烯塑料袋 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 越南 | $1 |
| 2023-02-15 | 其他拉链 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 越南 | $80 |
| 2023-02-15 | 塑料衣着附件 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 瓦努阿图 | $2 |
| 2023-02-15 | 印刷标签 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 中国 | $60 |
| 2023-02-15 | 塑料衣着附件 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 韩国 | $0 |
| 2023-02-15 | 金属纽扣 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 中国 | $22 |
| 2023-02-15 | 扣件及零件 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 越南 | $35 |
| 2023-02-15 | 服装零件 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 韩国 | $12 |
| 2023-02-15 | 非织造标签 | TAKSON SPORTSWEAR CO.,LTD. | 中国 | $4 |