Dong Xuan Farm & Energy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG TRạI Và NăNG LượNG ĐôNG XUâN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$568.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107935648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57UR9CH |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRẠI VÀ NĂNG LƯỢNG ĐÔNG XUÂN |
| 企业英文名称 | DONG XUAN FARM AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Âm, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 0968730969 |
| 邮箱 | diennangluongxanhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $287.0K |
| 越南 | 3 | $147.6K |
| 意大利 | 2 | $133.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CR Farm | 韩国 | 8 | $206.7K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Bauer S.r.l. | 意大利 | 2 | $133.7K | 药用植物、未碾磨香料籽 |
| Bauer S.r.l. | 越南 | 2 | $122.4K | 未碾磨香料籽 |
| Kyung In Corp. | 韩国 | 5 | $80.4K | 胡萝卜和萝卜 |
| CR Farm | 越南 | 1 | $25.2K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 未碾磨香料籽 | BAUER S R L | 意大利 | $100.3K |
| 2025-04-21 | 未碾磨香料籽 | BAUER S R L | 意大利 | $33.3K |
| 2024-05-09 | 未碾磨香料籽 | BAUER SRL | 越南 | $48 |
| 2024-03-28 | 胡萝卜和萝卜 | KYUNG IN CORP ORATION | 韩国 | $30.6K |
| 2024-03-25 | 胡萝卜和萝卜 | CR FARM | 韩国 | $23.8K |
| 2024-03-18 | 胡萝卜和萝卜 | KYUNG IN CORP ORATION | 韩国 | $8.1K |
| 2024-03-16 | 胡萝卜和萝卜 | CR FARM | 韩国 | $24.6K |
| 2024-03-11 | 胡萝卜和萝卜 | KYUNG IN CORP ORATION | 韩国 | $16.2K |
| 2024-03-05 | 胡萝卜和萝卜 | KYUNG IN CORP ORATION | 韩国 | $16.4K |
| 2024-03-01 | 胡萝卜和萝卜 | CR FARM | 越南 | $25.2K |